Emmen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

Emmen vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 2, hòa 2, ADO Den Haag thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWLWL Emmen
LLDLL ADO Den Haag
  1. 9' 0-1 D. van Mieghem · S. van der Sloot
  2. 36' Vicente Besuijen
  3. HT0-1
  4. 46' B. Fiabema L. Reischl
  5. 55' Filimon Gerezgiher
  6. 56' I. de Ruijter D. van Mieghem
  7. 59' Evan Rottier
  8. 61' T. Geypens F. Gerezgiher
  9. 62' S. van Manen V. Besuijen
  10. 67' Djenahro Nunumete
  11. 68' N. Thomas C. Peupion
  12. 68' J. Bal E. Rottier
  13. 70' C. Sunder D. Nunumete
  14. 80' Lukas Larsen
  15. 82' F. Evina L. Larsen
  16. 82' N. Emeran R. Kongolo
  17. 89' M. Kreekels S. van der Sloot
  18. FT0-1

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Menno van Dam
  1. 38L. Unbehaun 7.3
  2. 22D. Beukers 7.0
  3. 3P. Sondergaard 6.3
  4. 34G. Bolk 6.7
  5. 17L. Larsen ▼ 82' 6.7
  6. 6C. Staring 7.2
  7. 25R. Kongolo ▼ 82' 6.9
  8. 77F. Gerezgiher ▼ 61' 5.6
  9. 21D. Nunumete ▼ 70' 6.9
  10. 10V. Besuijen ▼ 62' 6.2
  11. 9R. Postema 6.3

Dự bị 12

  1. 1K. Bucker
  2. 16K. Norder
  3. 12F. Quispel
  4. 24J. Mesbahi
  5. 5T. Geypens ▲ 61' 7.0
  6. 18F. Evina ▲ 82' 6.3
  7. 30A. Hojabrpour
  8. 36L. Everink
  9. 23N. Emeran ▲ 82' 6.7
  10. 4C. Ostergaard
  11. 14S. van Manen ▲ 62' 6.6
  12. 15C. Sunder ▲ 70' 6.3
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 7.3
  2. 2S. van der Sloot ▼ 89' 7.3
  3. 3P. Mulder 7.7
  4. 4M. Waem 6.6
  5. 18S. Sylla 7.3
  6. 7D. van Mieghem ▼ 56' 7.9
  7. 25J. Kilo 7.5
  8. 21C. Peupion ▼ 68' 6.9
  9. 8J. Vlak 6.6
  10. 11E. Rottier ▼ 68' 6.5
  11. 19L. Reischl ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 24A. Lejoly
  2. 22S. Eekhout
  3. 27N. Thomas ▲ 68' 6.5
  4. 77J. Hawkins
  5. 9B. Fiabema ▲ 46' 5.9
  6. 35S. Puljhun
  7. 16F. de Bruin
  8. 45D. Tomas
  9. 5M. Kreekels ▲ 89'
  10. 14M. Jimenez
  11. 23J. Bal ▲ 68' 6.7
  12. 26I. de Ruijter ▲ 56' 6.6

Thống kê

046
710
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm23
1Trúng đích10
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
6Phạt góc7
2Việt vị3
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
8Cứu thua1
369Chuyền bóng320
262Chuyền chính xác243
71%Chính xác chuyền76%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu44
70Ghi được98
92Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận2.23
6Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu