Emmen vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 2, hòa 2, ADO Den Haag thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 29
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- LLDLL ADO Den Haag
- 13' 0-1 E. Rottier · D. van Mieghem
- HT0-1
- 72' Matteo Waem
- 72' ▲ T. Geypens ▼ J. Hawkins
- 78' ▲ A. Schalk ▼ D. van Mieghem
- 79' Juho Kilo
- 85' ▲ J. Soares ▼ J. Kade
- 85' ▲ I. de Ruijter ▼ C. Peupion
- 90'+3 Faris Hammouti
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Hoekstra 6.9
- 23F. Hammouti 7.3
- 4M. te Wierik 7.2
- 6P. Mulder 7.7
- 3D. Vos 6.9
- 7T. Rhein 6.9
- 26F. Wagner 7.3
- 10J. Hawkins ▼ 72' 6.3
- 20J. Kade ▼ 85' 6.6
- 24K. Nsona 6.2
- 46Y. Eduardo 6.7
Dự bị 11
- 5T. Geypens ▲ 72' 6.2
- 2J. Soares ▲ 85' 6.6
- 8Alaa Bakir
- 22M. Martin
- 16K. Norder
- 17J. Hekkert
- 28R. Jalving
- 34G. Bolk
- 14S. van Manen
- 21D. Nunumete
- 11C. Landu
- 23K. Nikièma 7.3
- 2S. van der Sloot 7.3
- 45D. Tomas 7.3
- 4M. Waem 7.3
- 5S. Sylla 7.0
- 25J. Kilo 6.6
- 8J. Vlak 7.5
- 7D. van Mieghem ⇢ ▼ 78' 7.3
- 11E. Rottier ⚽ 7.5
- 18C. Peupion ▼ 85' 6.6
- 9L. Bonis 7.0
Dự bị 12
- 10A. Schalk ▲ 78' 6.7
- 26I. de Ruijter ▲ 85' 6.3
- 28T. Coremans
- 33I. Dijkhuizen
- 12T. Hämäläinen
- 16F. de Bruin
- 31J. Geoffrey
- 30J. Brandt
- 24S. Heesen
- 22D. Lourens
- 32M. Houwaart
- 1H. Wentges
Thống kê
01⚑5
⚑1220
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm15
1Trúng đích4
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
5Phạt góc12
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
361Chuyền bóng336
256Chuyền chính xác235
71%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu49
69Ghi được76
62Thủng lưới66
1.53Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai32