ADO Den Haag vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-1 Emmen tại Eerste Divisie, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 6, hòa 2, Emmen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 19
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WWLWL Emmen
- 5' 0-1 R. Postema
- 18' Matteo Waem
- 37' L. Reischl · S. van der Sloot 1-1
- HT1-1
- 52' Daniël Beukers
- 57' ▲ C. Peupion ▼ J. Bal
- 57' ▲ D. Tomas ▼ M. Waem
- 71' C. Peupion · D. van Mieghem 2-1
- 76' ▲ F. Evina ▼ A. Claridge
- 76' ▲ F. Gerezgiher ▼ A. Bakir
- 80' ▲ M. Jimenez ▼ D. van Mieghem
- 81' Tim Geypens
- 82' ▲ J. Hawkins ▼ S. van Manen
- 82' ▲ G. Bolk ▼ L. Larsen
- 87' ▲ M. Kreekels ▼ S. Sylla
- 87' ▲ R. Silva-Richards ▼ L. Reischl
- 87' ▲ C. Sunder ▼ T. Geypens
- 90'+4 Chiel Sunder
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Nikiema 6.7
- 2S. van der Sloot ⇢ 7.2
- 15M. Hokke 7.3
- 4M. Waem ▼ 57' 6.7
- 18S. Sylla ▼ 87' 7.0
- 25J. Kilo 8.3
- 7D. van Mieghem ⇢ ▼ 80' 7.6
- 8J. Vlak 6.2
- 11E. Rottier 6.2
- 23J. Bal ▼ 57' 6.5
- 19L. Reischl ⚽ ▼ 87' 7.9
Dự bị 11
- 24A. Lejoly
- 29C. Kramer
- 5M. Kreekels ▲ 87' 6.9
- 14M. Jimenez ▲ 80' 6.9
- 16F. de Bruin
- 21C. Peupion ⚽ ▲ 57' 7.5
- 30J. Brandt
- 31D. Payne
- 35S. Bergtop
- 45D. Tomas ▲ 57' 6.9
- 49R. Silva-Richards ▲ 87' 6.2
- 38L. Unbehaun 7.9
- 22D. Beukers 7.6
- 4C. Ostergaard 6.2
- 6P. Mulder 6.6
- 17L. Larsen ▼ 82' 6.3
- 19A. Claridge ▼ 76' 6.6
- 25R. Kongolo 7.2
- 5T. Geypens ▼ 87' 6.5
- 8A. Bakir ▼ 76' 6.3
- 9R. Postema ⚽ 7.6
- 14S. van Manen ▼ 82' 6.3
Dự bị 10
- 1K. Bucker
- 16K. Norder
- 10J. Hawkins ▲ 82' 6.6
- 12F. Quispel
- 18F. Evina ▲ 76' 6.5
- 21D. Nunumete
- 23T. Oostra
- 15C. Sunder ▲ 87' 6.3
- 34G. Bolk ▲ 82' 6.6
- 77F. Gerezgiher ▲ 76' 6.2
Thống kê
01⚑10
⚑430
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm9
8Trúng đích5
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
10Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua6
497Chuyền bóng265
405Chuyền chính xác170
81%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu45
98Ghi được70
48Thủng lưới92
2.23Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai38