Emmen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

Emmen vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-1 ADO Den Haag tại Eredivisie, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 2, hòa 2, ADO Den Haag thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 12
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Trọng tài
J. Manschot
Phong độ
WWLWL Emmen
LLDLL ADO Den Haag
  1. 6' 0-1 V. Besuijen · L. Faye
  2. 42' Kees de Boer
  3. HT0-1
  4. 46' L. Bernadou H. Ben Moussa
  5. 55' Michael De Leeuw
  6. 59' N. Karelis M. Kramer
  7. 59' S. Bourard R. Kishna
  8. 67' A. Rațiu B. Ould-Chikh
  9. 67' D. Rigo K. de Boer
  10. 72' D. Avdijaj R. van Rhijn
  11. 72' M. Araujo · G. Bijl 1-1
  12. 82' K. Veendorp N. Bakker
  13. 86' M. Chacón M. Kolar
  14. 86' A. Jansen N. Laursen
  15. 90'+2 A. Ćatić V. Besuijen
  16. FT1-1

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1F. Wiedwald 6.3
  2. 22C. Cavlan 6.6
  3. 34R. van Rhijn ▼ 72' 6.7
  4. 5M. Araujo 7.9
  5. 4N. Bakker ▼ 82' 7.3
  6. 23G. Bijl 8.2
  7. 8M. de Leeuw 7.2
  8. 21H. Ben Moussa ▼ 46' 6.7
  9. 10S. Peña 8.2
  10. 9M. Kolar ▼ 86' 7.3
  11. 11N. Laursen ▼ 86' 7.0

Dự bị 10

  1. 24L. Bernadou ▲ 46' 6.9
  2. 17D. Avdijaj ▲ 72' 6.3
  3. 3K. Veendorp ▲ 82' 6.9
  4. 20M. Chacón ▲ 86' 6.3
  5. 6A. Jansen ▲ 86' 6.5
  6. 15L. Caciano
  7. 7S. Tibbling
  8. 14F. Görgülü
  9. 26D. Telgenkamp
  10. 93S. van der Lei
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 1L. Koopmans 7.9
  2. 15D. Del Fabro 6.9
  3. 43L. Faye 7.5
  4. 4B. Kemper 6.6
  5. 2M. van Ewijk 6.9
  6. 23Pascu 6.3
  7. 14K. de Boer ▼ 67' 6.5
  8. 29M. Kramer ▼ 59' 6.6
  9. 31R. Kishna ▼ 59' 6.6
  10. 21B. Ould-Chikh ▼ 67' 6.9
  11. 20V. Besuijen ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 17N. Karelis ▲ 59' 6.6
  2. 11S. Bourard ▲ 59' 6.7
  3. 7A. Rațiu ▲ 67' 6.2
  4. 6D. Rigo ▲ 67' 6.7
  5. 34A. Ćatić ▲ 90'
  6. 36J. Mulder
  7. 8J. Goossens
  8. 22R. Zwinkels
  9. 9J. Arweiler
  10. 35Y. Schoonderwaldt
  11. 5R. Morrison
  12. 25J. Amofa

Thống kê

017
210
70%Kiểm soát bóng30%
27Dứt điểm7
7Trúng đích2
10Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn2
7Phạt góc2
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
716Chuyền bóng302
633Chuyền chính xác211
88%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu41
51Ghi được35
86Thủng lưới82
1.13Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu