ADO Den Haag
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Emmen

ADO Den Haag vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-1 Emmen tại Eerste Divisie, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 6, hòa 2, Emmen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WWLWL Emmen
  1. 7' A. Schalk · I. de Ruijter 1-0
  2. 8' 1-1 K. Nikièmaphản lưới
  3. 42' A. Schalk · L. Bonis 2-1
  4. HT2-1
  5. 51' Lee Bonis
  6. 54' L. Maasland D. van Mieghem
  7. 65' M. Martin J. Kade
  8. 65' A. Sadiku F. Evina
  9. 65' C. Landu J. Hawkins
  10. 71' D. Granli I. de Ruijter
  11. 83' A. Rogulj D. Nunumete
  12. 90'+1 Kelian Nsona
  13. 90'+2 F. de Bruin A. Schalk
  14. FT2-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 23K. Nikièma 6.3
  2. 26I. de Ruijter ▼ 71'
  3. 45D. Tomas 7.0
  4. 4M. Waem 7.3
  5. 2S. van der Sloot 6.9
  6. 25J. Kilo 6.9
  7. 8J. Vlak 7.3
  8. 7D. van Mieghem ▼ 54' 7.2
  9. 10A. Schalk ⚽2 ▼ 90' 7.9
  10. 11J. Ideho 7.0
  11. 9L. Bonis 7.0

Dự bị 10

  1. 35L. Maasland ▲ 54' 6.6
  2. 3D. Granli ▲ 71' 6.2
  3. 16F. de Bruin ▲ 90'
  4. 36R. Boakye 6.9
  5. 17E. Mohammed
  6. 28T. Coremans
  7. 32M. Houwaart
  8. 1H. Wentges
  9. 24S. Heesen
  10. 22D. Lourens
Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Peter
  1. 38L. Unbehaun 7.3
  2. 4M. te Wierik 6.7
  3. 6P. Mulder 6.0
  4. 3D. Vos 6.6
  5. 21D. Nunumete ▼ 83' 6.9
  6. 20J. Kade ▼ 65' 7.3
  7. 7T. Rhein 7.3
  8. 26F. Wagner 6.6
  9. 10J. Hawkins ▼ 65' 6.3
  10. 18F. Evina ▼ 65' 6.5
  11. 24K. Nsona 6.2

Dự bị 12

  1. 22M. Martin ▲ 65' 6.3
  2. 19A. Sadiku ▲ 65' 6.7
  3. 11C. Landu ▲ 65' 6.5
  4. 9A. Rogulj ▲ 83' 6.6
  5. 2J. Soares
  6. 23F. Hammouti
  7. 27R. Schouten
  8. 34G. Bolk
  9. 1J. Hoekstra
  10. 17J. Hekkert
  11. 12F. Quispel
  12. 5T. Geypens

Thống kê

016
410
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm9
8Trúng đích1
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
358Chuyền bóng408
251Chuyền chính xác287
70%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu45
76Ghi được69
66Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu