ADO Den Haag
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Emmen

ADO Den Haag vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 3-0 Emmen tại Eerste Divisie, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 6, hòa 2, Emmen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WWLWL Emmen
  1. 12' Jeff Hardeveld
  2. 15' H. Veerman · D. van Mieghem 1-0
  3. 36' L. Vigen · J. Che 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' L. Bernadou J. Smeets
  6. 62' L. Burnet J. Hardeveld
  7. 66' S. Esajas L. Vigen
  8. 66' A. Schalk J. Ideho
  9. 70' P. Brouwer P. Parzyszek
  10. 70' J. Konings D. Ubbink
  11. 77' B. Scholte J. Vlak
  12. 80' H. Koudossou B. van Hintum
  13. 80' D. Klas K. Sürmeli
  14. 86' A. Absalem J. Che
  15. 90'+5 J. van der Sande · A. Schalk 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 21N. Marsman 6.9
  2. 22J. Che ▼ 86' 7.2
  3. 2T. Asante 7.3
  4. 4M. Waem 7.5
  5. 5B. van Hintum ▼ 80' 6.6
  6. 6K. Sürmeli ▼ 80' 6.6
  7. 13L. Vigen ▼ 66' 7.9
  8. 7D. van Mieghem 7.3
  9. 10J. van der Sande 8.0
  10. 17J. Ideho ▼ 66' 6.3
  11. 9H. Veerman 7.3

Dự bị 12

  1. 18S. Esajas ▲ 66' 6.9
  2. 30A. Schalk ▲ 66' 6.9
  3. 14H. Koudossou ▲ 80' 6.6
  4. 8D. Klas ▲ 80' 6.6
  5. 15A. Absalem ▲ 86' 6.9
  6. 32M. Houwaart
  7. 11M. Sellouki
  8. 19J. van Wolfgang
  9. 26G. Siereveld
  10. 28T. Coremans
  11. 29D. van de Riet
  12. 34F. de Bruin
Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Grim
  1. 22J. Hoekstra 6.2
  2. 2R. Schouten 6.9
  3. 4M. te Wierik 6.9
  4. 24J. Dirksen 6.7
  5. 3J. Hardeveld ▼ 62' 6.7
  6. 25J. Smeets ▼ 62' 6.3
  7. 6M. Kieftenbeld 6.9
  8. 20J. Vlak ▼ 77' 6.5
  9. 10D. Ubbink ▼ 70' 6.3
  10. 9P. Parzyszek ▼ 70' 6.9
  11. 11C. Landu 6.9

Dự bị 11

  1. 8L. Bernadou ▲ 62' 6.6
  2. 18L. Burnet ▲ 62' 6.5
  3. 21P. Brouwer ▲ 70' 6.3
  4. 29J. Konings ▲ 70' 6.3
  5. 19B. Scholte ▲ 77' 6.3
  6. 17J. Huijzer
  7. 14D. Vos
  8. 12D. McIntosh-Buffonge
  9. 13M. Heylen
  10. 16K. van Dorp
  11. 1E. Oelschlägel

Thống kê

009
010
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm5
5Trúng đích0
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Cứu thua2
439Chuyền bóng378
321Chuyền chính xác268
73%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

52Trận đấu51
98Ghi được71
74Thủng lưới86
1.88Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu