AZ Alkmaar
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

AZ Alkmaar vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-1 ADO Den Haag tại Eredivisie, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 1, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Trọng tài
B. Kuipers
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
LLLDL ADO Den Haag
  1. HT0-0
  2. 56' S. Pinas J. Familio-Castillo
  3. 58' 0-1 M. Kramer
  4. 62' T. Reijnders B. Martins Indi
  5. 63' H. Evjen A. Guðmundsson
  6. 63' Z. Aboukhlal J. Karlsson
  7. 63' T. Letschert P. Chatzidiakos
  8. 72' K. de Boer S. Bourard
  9. 72' B. Ould-Chikh V. Besuijen
  10. 72' Z. Aboukhlal · F. Midtsjø 1-1
  11. 79' N. Karelis M. Kramer
  12. 89' Z. Aboukhlal 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Bizot 6.5
  2. 15B. Martins Indi ▼ 62' 6.7
  3. 3P. Chatzidiakos ▼ 63' 6.6
  4. 5O. Wijndal 6.6
  5. 26Y. Sugawara 7.3
  6. 6F. Midtsjø 7.3
  7. 8T. Koopmeiners 7.3
  8. 28A. Guðmundsson ▼ 63' 6.2
  9. 11J. Karlsson ▼ 63' 7.2
  10. 9M. Boadu 6.0
  11. 7C. Stengs 7.5

Dự bị 11

  1. 24T. Reijnders ▲ 62' 6.9
  2. 18H. Evjen ▲ 63' 6.3
  3. 17Z. Aboukhlal ⚽2 ▲ 63' 8.3
  4. 22T. Letschert ▲ 63' 6.9
  5. 40M. Gullit
  6. 21K. Goudmijn
  7. 30M. Bakker
  8. 20J. Clasie
  9. 25T. Oosting
  10. 16H. Verhulst
  11. 27R. Leeuwin
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 1L. Koopmans 6.9
  2. 15D. Del Fabro 6.6
  3. 4B. Kemper 6.3
  4. 7A. Rațiu 6.2
  5. 2M. van Ewijk 6.3
  6. 88M. Vejinovic 7.0
  7. 8J. Goossens 6.5
  8. 11S. Bourard ▼ 72' 6.5
  9. 5J. Familio-Castillo ▼ 56' 6.9
  10. 29M. Kramer ▼ 79' 6.9
  11. 20V. Besuijen ▼ 72' 6.6

Dự bị 12

  1. 19S. Pinas ▲ 56' 6.7
  2. 14K. de Boer ▲ 72' 6.3
  3. 21B. Ould-Chikh ▲ 72' 6.5
  4. 17N. Karelis ▲ 79' 6.5
  5. 23Pascu
  6. 22R. Zwinkels
  7. 6D. Rigo
  8. 18D. Philipp
  9. 31R. Kishna
  10. 35Y. Schoonderwaldt
  11. 9J. Arweiler
  12. 25J. Amofa

Thống kê

0017
000
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm3
5Trúng đích2
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
17Phạt góc0
1Việt vị2
5Phạm lỗi6
1Cứu thua3
612Chuyền bóng297
536Chuyền chính xác201
88%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

49Trận đấu41
87Ghi được35
57Thủng lưới82
1.78Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu