AZ Alkmaar vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- LLLDL ADO Den Haag
- 23' Elijah Dijkstra
- HT0-0
- 57' ▲ C. Stengs ▼ Weslley Patati
- 57' ▲ T. Parrott ▼ M. Meerdink
- 57' ▲ M. Jimenez ▼ F. de Bruin
- 57' ▲ I. de Ruijter ▼ J. Hawkins
- 61' R. Daal 1-0
- 64' ▲ N. Thomas ▼ D. van Mieghem
- 64' ▲ J. Bal ▼ E. Rottier
- 68' C. Stengs · K. Smit 2-0
- 72' ▲ H. de Wit ▼ K. Smit
- 73' ▲ M. de Wit ▼ M. Chavez Garcia
- 74' Juho Kilo
- 81' ▲ A. Oufkir ▼ R. Daal
- 85' ▲ L. Wilhelm ▼ P. Mulder
- FT2-0
Đội hình
- 28J. De Busser 6.6
- 22E. Dijkstra 6.9
- 3W. Goes 7.2
- 16L. Schouten 7.5
- 15M. Chavez Garcia ▼ 73' 7.0
- 21D. Kwakman 7.3
- 6P. Koopmeiners 7.2
- 7Weslley Patati ▼ 57' 6.7
- 10K. Smit ⇢ ▼ 72' 7.9
- 11R. Daal ⚽ ▼ 81' 9.3
- 35M. Meerdink ▼ 57' 6.6
Dự bị 12
- 1R. Owusu-Oduro
- 2S. Maikuma
- 18R. Ichihara
- 23B. van Duijl
- 24A. Oufkir ▲ 81' 6.6
- 75H. de Wit ▲ 72' 6.5
- 34M. de Wit ▲ 73' 7.0
- 14C. Stengs ⚽ ▲ 57' 6.9
- 9T. Parrott ▲ 57' 6.3
- 17I. Jensen
- 62J. Oerip
- 45B. Kovacs
- 1K. Nikiema 7.0
- 15M. Hokke 6.6
- 3P. Mulder ▼ 85' 6.2
- 4M. Waem 6.2
- 18S. Sylla 5.9
- 7D. van Mieghem ▼ 64' 6.5
- 16F. de Bruin ▼ 57' 6.9
- 25J. Kilo 7.2
- 17J. Hawkins ▼ 57' 6.9
- 11E. Rottier ▼ 64' 6.3
- 46Y. Eduardo 6.7
Dự bị 11
- 20C. Kramer
- 12S. Eekhout
- 27N. Thomas ▲ 64' 7.0
- 8J. Zamburek
- 22L. Wilhelm ▲ 85' 6.6
- 35S. Bergtop
- 14M. Jimenez ▲ 57' 6.2
- 19L. Reischl
- 9J. Bal ▲ 64' 6.2
- 10I. de Ruijter ▲ 57' 5.9
- 32D. van Loenen
Thống kê
00⚑9
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm10
4Trúng đích1
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
9Phạt góc7
4Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
470Chuyền bóng406
387Chuyền chính xác327
82%Chính xác chuyền81%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 5 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 6 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
10Trận đấu8
26Ghi được13
10Thủng lưới16
2.6Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai9