ADO Den Haag vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 1, AZ Alkmaar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Cars Jeans Stadion, Den Haag
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- LLLDL ADO Den Haag
- WWWWW AZ Alkmaar
- 33' 0-1 A. Guðmundsson · D. de Wit
- HT0-1
- 46' ▲ V. Besuijen ▼ A. Ćatić
- 47' Kees de Boer
- 59' ▲ I. Elmkies ▼ K. de Boer
- 60' Dani De Wit
- 64' M. van Ewijk · J. Goossens 1-1
- 66' 1-2 J. Karlsson
- 71' ▲ N. Karelis ▼ J. Arweiler
- 82' ▲ M. Kramer ▼ D. Philipp
- 82' ▲ R. Morrison ▼ J. Goossens
- 82' ▲ R. Leeuwin ▼ A. Guðmundsson
- 87' M. Kramer · M. van Ewijk 2-2
- 90' Vicente Besuijen
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Koopmans 6.9
- 3P. Bijen 6.9
- 43L. Faye 6.7
- 19S. Pinas 6.6
- 2M. van Ewijk ⚽ ⇢ 8.6
- 8J. Goossens ⇢ ▼ 82' 7.2
- 6D. Rigo 6.7
- 18D. Philipp ▼ 82' 6.5
- 14K. de Boer ▼ 59' 6.3
- 9J. Arweiler ▼ 71' 6.7
- 34A. Ćatić ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 20V. Besuijen ▲ 46' 6.3
- 10I. Elmkies ▲ 59' 7.3
- 17N. Karelis ▲ 71' 6.7
- 29M. Kramer ⚽ ▲ 82' 7.3
- 5R. Morrison ▲ 82' 6.3
- 4B. Kemper
- 11S. Bourard
- 23Pascu
- 15D. Del Fabro
- 22R. Zwinkels
- 21B. Ould-Chikh
- 7A. Rațiu
- 1M. Bizot 6.3
- 15B. Martins Indi 6.6
- 3P. Chatzidiakos 6.6
- 5O. Wijndal 7.9
- 26Y. Sugawara 6.7
- 6F. Midtsjø 6.6
- 10D. de Wit ⇢ 7.2
- 8T. Koopmeiners 6.6
- 28A. Guðmundsson ⚽ ▼ 82' 7.0
- 11J. Karlsson ⚽ 8.2
- 7C. Stengs 7.7
Dự bị 8
- 27R. Leeuwin ▲ 82' 6.7
- 44Y. Barasi
- 66A. Krul
- 32D. Kunst
- 48F. De Jong
- 40M. Gullit
- 51T. Velthuis
- 56Elber Evora
Thống kê
02⚑3
⚑810
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm23
3Trúng đích7
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
3Phạt góc8
3Việt vị2
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
394Chuyền bóng561
296Chuyền chính xác462
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu49
35Ghi được87
82Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai47