ADO Den Haag
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AZ Alkmaar

ADO Den Haag vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 22 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 1, AZ Alkmaar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 7
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Allard Lindhout, Netherlands
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 22' A. Gudmundsson D. de Wit
  2. HT0-0
  3. 60' Z. Aboukhlal M. Boadu
  4. 61' B. Ould-Chikh E. Hooi
  5. 72' D. Bakker J. Goossens
  6. 75' 0-1 T. Koopmeiners11m
  7. 82' F. Midtsjø J. Clasie
  8. 83' T. Necid B. Ould-Chikh
  9. FT0-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1L. Koopmans 7.0
  2. 8A. Meijers 6.4
  3. 4T. Beugelsdijk 7.5
  4. 19S. Pinas 6.5
  5. 27M. van Ewijk 7.7
  6. 10L. Immers 6.8
  7. 2D. Malone 6.5
  8. 11J. Goossens ▼ 72' 7.0
  9. 29M. Kramer 6.8
  10. 77E. Hooi ▼ 61' 6.6
  11. 14C. Summerville 7.3

Dự bị 9

  1. 7B. Ould-Chikh ▲ 61' 5.4
  2. 17D. Bakker ▲ 72' 6.6
  3. 9T. Necid ▲ 83' 6.8
  4. 20T. Haye
  5. 25R. Polley
  6. 18M. Havekotte
  7. 30E. Falkenburg
  8. 3A. Bjelica
  9. 35Y. Schoonderwalt
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1M. Bizot 7.2
  2. 30S. Wuytens 6.5
  3. 2J. Svensson 7.4
  4. 3P. Hatzidiakos 7.6
  5. 15O. Wijndal 7.0
  6. 20J. Clasie ▼ 82' 7.1
  7. 10D. de Wit ▼ 22' 6.4
  8. 8T. Koopmeiners 6.8
  9. 11O. Idrissi 6.2
  10. 9M. Boadu ▼ 60' 6.6
  11. 7C. Stengs 6.8

Dự bị 11

  1. 28A. Gudmundsson ▲ 22' 6.8
  2. 17Z. Aboukhlal ▲ 60' 6.1
  3. 6F. Midtsjø ▲ 82' 6.5
  4. 5T. Ouwejan
  5. 14F. Druijf
  6. 29J. Kramer
  7. 24T. Reijnders
  8. 26Y. Sugawara
  9. 16J. Schendelaar
  10. 22R. de Boer
  11. 4R. Vlaar

Thống kê

001
200
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
1Trúng đích3
6Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
1Phạt góc2
2Việt vị4
14Phạm lỗi13
3Cứu thua1
368Chuyền bóng452
272Chuyền chính xác350
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
25 68 - 23 +45 56
2
AZ Alkmaar
25 54 - 17 +37 56
3
Feyenoord
25 50 - 35 +15 50
4
PSV Eindhoven
26 54 - 28 +26 49
5
Willem II
26 37 - 34 +3 44
6
Utrecht
25 50 - 34 +16 41
7
Vitesse
26 45 - 35 +10 41
8
Heracles
26 40 - 34 +6 36
9
Groningen
26 27 - 26 +1 35
10
Heerenveen
26 41 - 41 0 33
11
Sparta Rotterdam
26 41 - 45 -4 33
12
Emmen
26 32 - 45 -13 32
13
VVV Venlo
26 24 - 51 -27 28
14
Twente
26 34 - 46 -12 27
15
PEC Zwolle
26 37 - 55 -18 26
16
Fortuna Sittard
26 29 - 52 -23 26
17
ADO Den Haag
26 25 - 54 -29 19
18
Waalwijk
26 27 - 60 -33 15
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

27Trận đấu42
25Ghi được88
57Thủng lưới33
0.93Bàn thắng mỗi trận2.1
7Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn25
12Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu