AZ Alkmaar
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

AZ Alkmaar vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-3 ADO Den Haag tại Eredivisie, 13 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 1, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 30
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Trọng tài
Bjorn Kuipers, Netherlands
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
LLLDL ADO Den Haag
  1. 32' 0-1 E. Falkenburg · A. El Khayati
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 E. Falkenburg · A. El Khayati
  4. 55' B. Johnsen C. Stengs
  5. 66' Fredrik Midtsjø
  6. 66' A. Gudmundsson F. Midtsjø
  7. 67' M. Lorenzen E. Falkenburg
  8. 71' Tom Beugelsdijk
  9. 82' T. Necid A. El Khayati
  10. 84' W. Kanon D. Bakker
  11. 85' A. Gudmundsson · M. Seuntjens 1-2
  12. 88' J. Helmer O. Idrissi
  13. 90'+1 A. Gudmundsson · A. Maher 2-2
  14. 90'+4 2-3 S. Becker · T. Beugelsdijk
  15. FT2-3

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. van den Brom
  1. 1M. Bizot 6.1
  2. 4R. Vlaar 6.3
  3. 2J. Svensson 6.9
  4. 5T. Ouwejan 6.3
  5. 26A. Maher 8.1
  6. 6F. Midtsjø ▼ 66' 7.1
  7. 20M. Seuntjens 8.5
  8. 8T. Koopmeiners 7.5
  9. 10G. Til 6.5
  10. 11O. Idrissi ▼ 88' 7.2
  11. 7C. Stengs ▼ 55' 6.8

Dự bị 10

  1. 9B. Johnsen ▲ 55' 6.3
  2. 28A. Gudmundsson ⚽2 ▲ 66' 8.5
  3. 17J. Helmer ▲ 88' 6.6
  4. 25J. Schendelaar
  5. 19J. Kramer
  6. 23L. Bergsma
  7. 30S. Wuytens
  8. 22P. Velthuizen
  9. 15O. Wijndal
  10. 34R. van Rhijn
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 22R. Zwinkels 8.1
  2. 8A. Meijers 6.3
  3. 4T. Beugelsdijk 7.2
  4. 19S. Pinas 6.9
  5. 30E. Falkenburg ⚽2 ▼ 67' 8.5
  6. 10L. Immers 6.9
  7. 2D. Malone 6.5
  8. 23A. El Khayati ⇢2 ▼ 82' 7.7
  9. 11J. Goossens 6.3
  10. 17D. Bakker ▼ 84' 6.6
  11. 7S. Becker 7.8

Dự bị 10

  1. 33M. Lorenzen ▲ 67' 6.5
  2. 9T. Necid ▲ 82' 6.5
  3. 5W. Kanon ▲ 84' 6.0
  4. 21M. Rieder
  5. 26T. Goppel
  6. 18M. Havekotte
  7. 6D. Gorter
  8. 77E. Hooi
  9. 34Y. Boussakou
  10. 1I. Groothuizen

Thống kê

016
410
69%Kiểm soát bóng31%
36Dứt điểm11
11Trúng đích5
16Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm9
18Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
6Phạt góc4
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua9
601Chuyền bóng269
518Chuyền chính xác177
86%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 119 - 32 +87 86
2
PSV Eindhoven
34 98 - 26 +72 83
3
Feyenoord
34 75 - 41 +34 65
4
AZ Alkmaar
34 64 - 43 +21 58
5
Vitesse
34 70 - 51 +19 53
6
Utrecht
34 60 - 51 +9 53
7
Heracles
34 61 - 68 -7 48
8
Groningen
34 39 - 41 -2 45
9
ADO Den Haag
34 58 - 63 -5 45
10
Willem II
34 58 - 72 -14 44
11
Heerenveen
34 64 - 73 -9 41
12
VVV Venlo
34 47 - 63 -16 41
13
PEC Zwolle
34 44 - 57 -13 39
14
Emmen
34 41 - 72 -31 38
15
Fortuna Sittard
34 50 - 80 -30 34
16
Excelsior
34 46 - 79 -33 33
17
De Graafschap
34 38 - 75 -37 29
18
NAC Breda
34 29 - 74 -45 23
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu36
83Ghi được65
48Thủng lưới68
2.02Bàn thắng mỗi trận1.81
18Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu