AZ Alkmaar vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 1, ADO Den Haag thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Trọng tài
- Danny Desmond Makkelie, Netherlands
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- LLLDL ADO Den Haag
- 18' Wilfried Kanon
- 28' Aaron Meijers
- 28' Wilfried Kanon
- 28' Wilfried Kanon
- 29' W. Weghorst11m 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ E. Hooi ▼ M. Lorenzen
- 61' Wout Weghorst
- 65' ▲ L. Garcia ▼ D. dos Santos
- 70' G. Til · M. Vejinovic 2-0
- 73' Levi García
- 74' ▲ F. Friday ▼ J. van Overeem
- 76' ▲ M. Seuntjens ▼ M. Vejinovic
- 81' ▲ E. Duplan ▼ S. Becker
- 83' ▲ D. Ladan ▼ B. Johnsen
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Bizot 7.3
- 4R. Vlaar 8.3
- 30S. Wuytens 7.4
- 2J. Svensson 7.6
- 5T. Ouwejan 8.3
- 10M. Vejinovic ⇢ ▼ 76' 8.5
- 8J. van Overeem ▼ 74' 6.8
- 15G. Til ⚽ 8.0
- 7A. Jahanbakhsh 7.8
- 9W. Weghorst ⚽ 7.3
- 19D. dos Santos ▼ 65' 6.8
Dự bị 8
- 28L. Garcia ▲ 65' 6.2
- 27F. Friday ▲ 74' 6.8
- 20M. Seuntjens ▲ 76' 7.0
- 35T. Koopmeiners
- 12P. Hatzidiakos
- 16G. Coutinho
- 26O. Wijndal
- 17J. Helmer
- 22R. Zwinkels 7.2
- 8A. Meijers 6.1
- 4T. Beugelsdijk 6.6
- 5W. Kanon 3.9
- 2T. Ebuehi 6.7
- 6D. Gorter 6.5
- 10L. Immers 6.4
- 17D. Bakker 6.9
- 7S. Becker ▼ 81' 6.2
- 9B. Johnsen ▼ 83' 6.2
- 33M. Lorenzen ▼ 57' 6.7
Dự bị 10
- 77E. Hooi ▲ 57' 6.4
- 21E. Duplan ▲ 81' 6.7
- 14D. Ladan ▲ 83' 6.7
- 18T. Coremans
- 3T. Meißner
- 15B. Kuipers
- 19D. van der Heijden
- 27T. David
- 16H. Asmelash
- 24J. van der Sar
Thống kê
02⚑8
⚑831
69%Kiểm soát bóng31%
32Dứt điểm6
9Trúng đích3
12Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
16Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn1
8Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
549Chuyền bóng225
469Chuyền chính xác156
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 60 - 23 | +37 | 61 | |
| 2 | 23 | 65 - 21 | +44 | 54 | |
| 3 | 23 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 23 | 45 - 24 | +21 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 6 | 23 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 7 | 23 | 39 - 26 | +13 | 37 | |
| 8 | 23 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 9 | 23 | 32 - 36 | -4 | 31 | |
| 10 | 23 | 25 - 30 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 12 | 23 | 27 - 34 | -7 | 26 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 14 | 23 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 15 | 23 | 27 - 41 | -14 | 20 | |
| 16 | 23 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 17 | 23 | 26 - 43 | -17 | 16 | |
| 18 | 23 | 18 - 46 | -28 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
91Ghi được48
46Thủng lưới62
2.28Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai30