ADO Den Haag vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 11 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 1, AZ Alkmaar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 12
- Sân vận động
- Cars Jeans Stadion, Den Haag
- Trọng tài
- Dennis Higler, Netherlands
- Phong độ
- LLLDL ADO Den Haag
- WWWWW AZ Alkmaar
- HT0-0
- 50' 0-1 G. Til · P. Hatzidiakos
- 58' Nick Kuipers
- 59' ▲ E. Falkenburg ▼ T. Necid
- 61' ▲ T. Goppel ▼ J. Goossens
- 64' Albert Guðmundsson
- 67' ▲ D. Rotariu ▼ A. Gudmundsson
- 76' Bas Kuipers
- 78' ▲ M. Lorenzen ▼ E. Hooi
- 79' ▲ R. van Rhijn ▼ M. Seuntjens
- 80' Lex Immers
- FT0-1
Đội hình
- 22R. Zwinkels 6.4
- 20N. Kuipers 6.3
- 5W. Kanon 6.8
- 15B. Kuipers 6.8
- 3G. Troupée 6.5
- 10L. Immers 7.2
- 2D. Malone 6.4
- 23A. El Khayati 6.6
- 11J. Goossens ▼ 61' 6.4
- 9T. Necid ▼ 59' 6.5
- 77E. Hooi ▼ 78' 6.0
Dự bị 8
- 30E. Falkenburg ▲ 59' 6.4
- 26T. Goppel ▲ 61' 6.5
- 33M. Lorenzen ▲ 78' 6.2
- 4T. Beugelsdijk
- 6D. Gorter
- 18M. Havekotte
- 19S. Pinas
- 25R. Polley
- 1M. Bizot 6.9
- 4R. Vlaar 7.3
- 2J. Svensson 7.2
- 12P. Hatzidiakos ⇢ 7.4
- 5T. Ouwejan 7.4
- 26A. Maher 7.7
- 6F. Midtsjø 6.8
- 20M. Seuntjens ▼ 79' 6.6
- 10G. Til ⚽ 7.2
- 28A. Gudmundsson ▼ 67' 6.7
- 11O. Idrissi 7.2
Dự bị 6
- 14D. Rotariu ▲ 67' 6.8
- 34R. van Rhijn ▲ 79' 6.6
- 9B. Johnsen
- 22P. Velthuizen
- 38F. Druijf
- 42M. Savastano
Thống kê
03⚑7
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm8
0Trúng đích2
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc3
4Việt vị3
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
309Chuyền bóng498
188Chuyền chính xác381
61%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
36Trận đấu41
65Ghi được83
68Thủng lưới48
1.81Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai42