AZ Alkmaar vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 4-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 7, hòa 1, ADO Den Haag thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Trọng tài
- Dennis Higler, Netherlands
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- LLLDL ADO Den Haag
- 2' Jordy Clasie
- 13' T. Koopmeiners11m 1-0
- 19' O. Wijndal · O. Idrissi 2-0
- HT2-0
- 61' Aaron Meijers
- 67' ▲ H. Evjen ▼ F. Midtsjø
- 69' ▲ T. Necid ▼ O. Bogle
- 69' ▲ B. Ould-Chikh ▼ C. Summerville
- 75' ▲ F. Druijf ▼ M. Boadu
- 76' ▲ M. Duffy ▼ A. Meijers
- 78' Tudor Băluță
- 84' T. Koopmeiners 3-0
- 86' ▲ K. Goudmijn ▼ T. Koopmeiners
- 89' F. Druijf 4-0
- 90' Tomáš Necid
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Bizot 7.1
- 27R. Leeuwin 7.2
- 2J. Svensson 7.4
- 15O. Wijndal ⚽ 7.8
- 20J. Clasie 6.9
- 6F. Midtsjø ▼ 67' 7.3
- 10D. de Wit 7.3
- 8T. Koopmeiners ⚽2 ▼ 86' 8.6
- 11O. Idrissi ⇢ 7.6
- 9M. Boadu ▼ 75' 6.6
- 7C. Stengs 7.1
Dự bị 10
- 18H. Evjen ▲ 67' 6.4
- 14F. Druijf ⚽ ▲ 75' 7.5
- 21K. Goudmijn ▲ 86' 6.3
- 26Y. Sugawara
- 28A. Gudmundsson
- 16J. Schendelaar
- 17Z. Aboukhlal
- 5T. Ouwejan
- 22R. de Boer
- 29J. Kramer
- 1L. Koopmans 6.1
- 8A. Meijers ▼ 76' 6.6
- 12J. Spence 6.1
- 28L. De Bock 5.4
- 4T. Beugelsdijk 6.3
- 5T. Băluţă 6.2
- 26S. Stubbs 6.5
- 17D. Bakker 6.6
- 21G. Thomas 6.5
- 24O. Bogle ▼ 69' 6.7
- 14C. Summerville ▼ 69' 6.6
Dự bị 10
- 9T. Necid ▲ 69' 6.6
- 7B. Ould-Chikh ▲ 69' 6.8
- 20M. Duffy ▲ 76' 6.1
- 15D. Muringen
- 23M. van Buren
- 16L. van Kleef
- 77E. Hooi
- 30E. Falkenburg
- 22R. Zwinkels
- 29M. Kramer
Thống kê
01⚑6
⚑230
75%Kiểm soát bóng25%
16Dứt điểm6
8Trúng đích1
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
761Chuyền bóng244
672Chuyền chính xác169
88%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu27
88Ghi được25
33Thủng lưới57
2.1Bàn thắng mỗi trận0.93
26Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai12