MVV
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Almere City FC

MVV vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: MVV 0-4 Almere City FC tại Eerste Divisie, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 3, hòa 2, Almere City FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 6
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
WWWLW Almere City FC
  1. 13' Ferdy Druijf
  2. 42' Lars Schenk Milan·Hofland
  3. 45' Milan de Haan Enzo Cornelisse
  4. HT0-0
  5. 62' Jamie Jacobs H. el Dahri
  6. 63' Emanuel Poku Byron Burgering
  7. 66' 0-1 Ferdy Druijf
  8. 68' Noa El Hamdaoui Toni Vinogradac
  9. 69' Damian van Bruggen Martin Jean Wasinski
  10. 74' 0-2 Marley Dors · Emanuel Poku
  11. 78' Lars Schenk
  12. 79' Naim Matoug Robert Klaasen
  13. 79' Onesime Zimuangana Delano Asante
  14. 79' Olivier de Nijs Teun Bijleveld
  15. 85' 0-3 Olivier de Nijs
  16. 89' 0-4 Emanuel Poku · Ferdy Druijf
  17. FT0-4

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Jonker
  1. 1H. Wentges 6.7
  2. 2M. Hofland ▼ 42' 6.1
  3. 6F. Dicke 6.5
  4. 22Sven Bouland 5.9
  5. 17S. Wegen 6.3
  6. 18E. Sierra 6.9
  7. 10O. Dumont 6.0
  8. 16R. Klaasen ▼ 79' 6.7
  9. 21D. Asante ▼ 79' 6.1
  10. 9T. Vinogradac ▼ 68' 6.2
  11. 7L. Daneels 6.8

Dự bị 10

  1. 23V. Goffings
  2. 24N. El Hamdaoui ▲ 68' 5.8
  3. 31Yanis Bourard
  4. 20A. Amgar
  5. 19Mika Luijendijk
  6. 26A. Mansala Mpudi
  7. 27Naïm Matoug ▲ 79' 6.4
  8. 5L. Schenk ▲ 42' 6.0
  9. 29O. Zimuangana ▲ 79' 6.3
  10. 12S. van der Heijden
Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anoush Dastgir
  1. 1Wessel Speel 6.8
  2. 2M. Wasinski ▼ 69' 7.0
  3. 3J. Jacobs 7.2
  4. 4J. Lawrence 6.6
  5. 5T. Bijleveld ▼ 79' 7.5
  6. 14M. Hoedemakers 6.5
  7. 6E. Cornelisse ▼ 45' 6.7
  8. 7B. Burgering ▼ 63' 7.0
  9. 21H. El Dahri ▼ 62' 6.5
  10. 11M. Dors 8.2
  11. 9F. Druijf 8.4

Dự bị 12

  1. 25I. Ghogli
  2. 18Bas Huisman
  3. 10J. Jacobs ▲ 62' 6.9
  4. 26Twan·Van Der Zeeuw
  5. 30J. van der Wilt
  6. 33J. van Gom
  7. 19Olivier de Nijs ▲ 79' 7.8
  8. 8M. de Haan ▲ 45' 7.2
  9. 24M. Mateyo
  10. 20J. Kalisvaart
  11. 44D. van Bruggen ▲ 69' 7.3
  12. 17E. Poku ▲ 63' 7.8

Thống kê

015
410
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm15
2Trúng đích10
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
594Chuyền bóng317
510Chuyền chính xác238

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
7
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
5 10 - 13 -3 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
FC Eindhoven
5 6 - 11 -5 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

15Trận đấu11
20Ghi được27
26Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận2.45
3Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu