Almere City FC vs MVV
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 4-0 MVV tại Eerste Divisie, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 4, hòa 2, MVV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Phong độ
- DWWWL Almere City FC
- WWLWD MVV
- 9' N. El Basriphản lưới 1-0
- 34' E. Poku · T. Vianello 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Kleinen ▼ N. El Basri
- 46' ▲ L. Foubert ▼ I. Silva Timas
- 59' ▲ F. Druijf ▼ R. Providence
- 59' ▲ J. Rijkhoff ▼ E. Poku
- 70' ▲ J. Kadile ▼ B. Burgering
- 71' ▲ J. Jacobs ▼ O. de Nijs
- 71' ▲ S. Braken ▼ R. Klaasen
- 77' ▲ J. Lawrence ▼ T. Vianello
- 78' J. Rijkhoff · M. de Haan 3-0
- 79' ▲ J. Pawirodihardjo ▼ D. Asante
- 81' Junior Kadile
- 86' ▲ T. Verheijen ▼ Camil Mmaee
- 90' J. Rijkhoff · F. Druijf 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Wendlinger 8.0
- 25A. Sam 7.0
- 22E. van de Blaak 7.2
- 15M. Engel 7.2
- 32T. Vianello ⇢ ▼ 77' 7.5
- 20J. Kalisvaart 6.9
- 19O. de Nijs ▼ 71' 7.5
- 8M. de Haan ⇢ 7.6
- 7B. Burgering ▼ 70' 6.5
- 17E. Poku ⚽ ▼ 59' 8.0
- 28R. Providence ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 12T. Kuijsten
- 31M. Mateyo
- 2B. Reith
- 4J. Lawrence ▲ 77' 6.6
- 6E. Cornelisse
- 9F. Druijf ▲ 59' 6.9
- 10J. Rijkhoff ⚽2 ▲ 59' 9.3
- 11J. Kadile ▲ 70' 6.3
- 21H. el Dahri
- 23J. Jacobs ▲ 71' 6.5
- 24G. Beaumont
- 40M. Dors
- 1S. Westerveld 6.2
- 32L. M. Tran 5.9
- 22I. Breugelmans 7.2
- 4W. Coomans 6.5
- 26M. van Kempen 6.3
- 38R. Klaasen ▼ 71' 6.9
- 6N. El Basri ▼ 46' 6.2
- 8S. Van Dessel 6.6
- 21D. Asante ▼ 79' 6.6
- 7Camil Mmaee ▼ 86' 6.2
- 10I. Silva Timas ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 23S. van der Heijden
- 2S. Francis
- 39K. Sy
- 25D. Tehubijuluw
- 24A. Zaian
- 31M. Kleinen ▲ 46' 6.9
- 19J. Pawirodihardjo ▲ 79'
- 9S. Braken ▲ 71' 6.7
- 27L. Foubert ▲ 46' 6.6
- 11T. Verheijen ▲ 86'
- V. Goffings
Thống kê
01⚑6
⚑400
44%Kiểm soát bóng56%
25Dứt điểm14
9Trúng đích4
13Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
6Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
377Chuyền bóng487
299Chuyền chính xác405
79%Chính xác chuyền83%
3.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu45
109Ghi được45
84Thủng lưới81
2.14Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn24
68Hiệp hai25