Almere City FC vs MVV
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 1-0 MVV tại Eerste Divisie, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 4, hòa 2, MVV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 38
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Trọng tài
- M. Perez
- Phong độ
- DWWWL Almere City FC
- WWLWD MVV
- 37' Theo Barbet
- HT0-0
- 46' ▲ J. Smeets ▼ D. Post
- 57' ▲ J. Puriël ▼ N. Grootfaam
- 62' Pascu
- 68' ▲ I. Alhaft ▼ Pascu
- 68' ▲ J. Ritmeester van de Kamp ▼ S. Resink
- 73' ▲ J. Hilterman ▼ A. Limbombe
- 75' Álvaro Peña 1-0
- 81' ▲ N. El Basri ▼ M. Remans
- 85' ▲ T. van Bommel ▼ O. Džepar
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Bakker 7.3
- 46N. Grootfaam ▼ 57' 6.9
- 4D. van Bruggen 6.9
- 22T. Barbet 7.2
- 23Manel Royo 7.5
- 8D. Post ▼ 46' 6.9
- 10L. Duijvestijn 7.2
- 18Álvaro Peña ⚽ 8.3
- 28S. Resink ▼ 68' 6.7
- 14Pascu ▼ 68' 6.3
- 7A. Limbombe ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 25J. Smeets ▲ 46' 6.6
- 32J. Puriël ▲ 57' 6.3
- 11I. Alhaft ▲ 68' 6.7
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▲ 68' 6.7
- 9J. Hilterman ▲ 73' 6.5
- 5T. Poll
- 40A. Etemadi
- 3J. Jacobs
- 27R. van La Parra
- 36T. Noslin
- 26S. Keller
- 34T. Wildeboer
- 12R. Matthys 6.3
- 6C. Essers 6.3
- 2R. Van Helden 6.7
- 4M. Waem 6.6
- 3R. Zeegers 7.5
- 8N. Souren 6.2
- 11O. Džepar ▼ 85' 6.6
- 7S. Blummel 6.7
- 16J. Steuckers 6.3
- 9M. Remans ▼ 81' 6.3
- 22D. Rocha 6.7
Dự bị 10
- 30N. El Basri ▲ 81' 6.3
- 17T. van Bommel ▲ 85' 6.3
- 32T. Zeegers
- 28J. Vijgen
- 5L. Schenk
- 1T. Lambrix
- 24S. Penders
- 27R. El Azrak
- 23L. Ancion
- 15L. Noviello
Thống kê
02⚑2
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm5
2Trúng đích1
9Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
2Phạt góc4
4Việt vị5
12Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
490Chuyền bóng450
374Chuyền chính xác338
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
55Trận đấu44
89Ghi được84
60Thủng lưới75
1.62Bàn thắng mỗi trận1.91
20Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai35