Almere City FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MVV

Almere City FC vs MVV

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 0-0 MVV tại Eerste Divisie, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 4, hòa 2, MVV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Trọng tài
C. Ruperti
Phong độ
DWWWL Almere City FC
WWLWD MVV
  1. HT0-0
  2. 56' Tim Zeegers
  3. 61' Ryan Koolwijk
  4. 61' X. Emmers A. Ahannach
  5. 61' O. Bouyaghlafen I. Alhaft
  6. 62' J. Mickels T. Stavitski
  7. 73' J. Margaritha M. Kaandorp
  8. 76' Joy Lance Mickels
  9. 79' M. Kleinen T. Zeegers
  10. 87' E. Cavcic S. Martina
  11. FT0-0

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Tobiasen
  1. 22M. Woud 8.1
  2. 4F. Helstrup 7.3
  3. 14D. Mirani 7.5
  4. 12T. Lesquoy 7.3
  5. 23F. Hammouti 7.3
  6. 8R. Koolwijk 7.6
  7. 7A. Ahannach ▼ 61' 6.6
  8. 17A. Bensabouh 7.6
  9. 9T. Verheydt 7.0
  10. 11I. Alhaft ▼ 61' 6.3
  11. 24M. Kaandorp ▼ 73' 7.1

Dự bị 11

  1. 16X. Emmers ▲ 61' 6.6
  2. 20O. Bouyaghlafen ▲ 61' 6.5
  3. 27J. Margaritha ▲ 73' 6.4
  4. 15D. Breedijk
  5. 18S. Tunga
  6. 29J. Goselink
  7. 1A. Etemadi
  8. 26R. Mannes
  9. 2B. van Vlerken
  10. 21S. Keller
  11. 6T. Receveur
MVV Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1B. Lathouwers 8.2
  2. 4K. Heerings 6.9
  3. 3S. Martina ▼ 87' 6.7
  4. 30R. Last 7.3
  5. 6T. Van Acker 6.7
  6. 14J. Déom 7.0
  7. 10O. Zamouri 7.1
  8. 32T. Zeegers ▼ 79' 6.5
  9. 11J. Schroijen 6.5
  10. 7T. Stavitski ▼ 62' 7.0
  11. 16K. Kostons 6.5

Dự bị 6

  1. 27J. Mickels ▲ 62' 6.6
  2. 31M. Kleinen ▲ 79' 6.5
  3. 33E. Cavcic ▲ 87' 6.9
  4. 23J. Rebel
  5. 36T. Visser
  6. 29T. van Bommel

Thống kê

014
120
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm15
4Trúng đích5
9Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn2
4Phạt góc1
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
514Chuyền bóng278
428Chuyền chính xác187
83%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu43
85Ghi được54
59Thủng lưới78
1.89Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu