Almere City FC vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 0-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 7, hòa 0, Jong Ajax thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Trọng tài
- C. Ruperti
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LWDWL Jong Ajax
- 15' Ferdy Druijf11mhỏng 11m
- 45'+3 ▲ T. Peters ▼ M. Verkuijl
- HT0-0
- 49' ▲ L. Acheampong ▼ M. Abdalla
- 60' ▲ J. van Gom ▼ T. Bijleveld
- 60' ▲ M. de Haan ▼ M. Hoedemakers
- 60' ▲ B. Burgering ▼ M. Dors
- 68' ▲ J. Jacobs ▼ H. el Dahri
- 73' 0-1 J. Monserrate · P. Nash
- 75' Diego Pugno
- 75' ▲ M. Wasinski ▼ D. van Bruggen
- 75' ▲ J. Johnson ▼ J. Monserrate
- 75' ▲ J. Simeon ▼ E. Unuvar
- 81' ▲ B. Huisman ▼ J. Lawrence
- 82' Emanuel Poku
- 82' ▲ A. Moumane ▼ P. Nash
- 84' Marvyn Muzungu
- 90' Milan de Haan
- 90' Levi Acheampong
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Speel 6.6
- 3J. Jacobs 7.0
- 44D. van Bruggen ▼ 75' 6.6
- 4J. Lawrence ▼ 81' 7.0
- 5T. Bijleveld ▼ 60' 6.6
- 14M. Hoedemakers ▼ 60' 6.9
- 6E. Cornelisse 6.6
- 17E. Poku 7.2
- 21H. el Dahri ▼ 68' 6.6
- 11M. Dors ▼ 60' 7.2
- 9F. Druijf 5.9
Dự bị 11
- 24M. Mateyo
- 30J. van der Wilt
- 2M. Wasinski ▲ 75' 7.2
- 33J. van Gom ▲ 60' 6.6
- 10J. Jacobs ▲ 68' 6.9
- 8M. de Haan ▲ 60' 7.0
- 19O. de Nijs
- 20J. Kalisvaart
- 7B. Burgering ▲ 60' 6.9
- 18B. Huisman ▲ 81' 6.3
- 25I. Ghogli
- 1J. Heerkens 8.0
- 2R. van de Pavert 7.6
- 3G. Spina 7.3
- 4M. Muzungu 7.2
- 5S. de Falco 6.7
- 6M. Verkuijl ▼ 45' 6.9
- 7E. Unuvar ▼ 75' 6.3
- 10J. Monserrate ⚽ ▼ 75' 7.5
- 8M. Abdalla ▼ 49' 6.9
- 11P. Nash ⇢ ▼ 82' 7.5
- 9D. Pugno 6.3
Dự bị 12
- 30A. El Hani
- 12C. Setford
- 17M. van der Lans
- 19F. Zahouani
- 18J. Johnson ▲ 75' 6.6
- 16L. Frankel
- 21T. Peters ▲ 45' 6.9
- 22L. Acheampong ▲ 49' 6.9
- 20A. Camara
- 23J. Simeon ▲ 75' 6.5
- 25A. Moumane ▲ 82' 6.3
- 24P. Da Silva
Thống kê
02⚑10
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
24Dứt điểm15
5Trúng đích4
15Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
10Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
1.41Bàn thắng ngăn chặn1.41
296Chuyền bóng452
214Chuyền chính xác368
72%Chính xác chuyền81%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 6 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 10 - 13 | -3 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 6 | 9 - 18 | -9 | 4 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 6 | 7 - 18 | -11 | 4 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 6 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
11Trận đấu8
27Ghi được12
17Thủng lưới19
2.45Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai5