Almere City FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Ajax

Almere City FC vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 3-2 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 7, hòa 0, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWWLW Almere City FC
LWDWL Jong Ajax
  1. 26' Avery Appiah
  2. 34' J. Rijkhoff · J. Wendlinger 1-0
  3. 38' Skye Vink
  4. HT1-0
  5. 63' D. van der Vaart S. Vink
  6. 63' K. Wolff E. Unuvar
  7. 63' P. Nash D. O'Niel
  8. 74' J. Kadile B. Burgering
  9. 79' O. de Nijs J. Rijkhoff
  10. 79' A. Ouazane N. Chourak
  11. 81' 1-1 D. Konadu
  12. 86' Milan de Haan
  13. 86' 1-2 J. Kalisvaartphản lưới
  14. 89' M. Muzungu D. Konadu
  15. 90'+4 Amoah Foah-Sam
  16. 90' R. Providence J. Kalisvaart
  17. 90' A. Sam · M. de Haan 2-2
  18. 90' J. Kadile · E. Poku 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeroen Rijsdijk
  1. 1J. Wendlinger 7.3
  2. 25A. Sam 7.3
  3. 22E. van de Blaak 6.5
  4. 4J. Lawrence 6.6
  5. 32T. Vianello 6.5
  6. 8M. de Haan 7.9
  7. 20J. Kalisvaart ▼ 90' 6.7
  8. 7B. Burgering ▼ 74' 6.3
  9. 10J. Rijkhoff ▼ 79' 8.6
  10. 17E. Poku 6.6
  11. 9F. Druijf 6.0

Dự bị 12

  1. 12T. Kuijsten
  2. 31M. Mateyo
  3. 2B. Reith
  4. 3J. Jacobs
  5. 5T. Bijleveld
  6. 6E. Cornelisse
  7. 11J. Kadile ▲ 74' 8.5
  8. 15M. Engel
  9. 19O. de Nijs ▲ 79' 6.9
  10. 21H. el Dahri
  11. 24G. Beaumont
  12. 28R. Providence ▲ 90'
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Willem Weijs
  1. 1J. Heerkens 7.9
  2. 2A. Appiah 5.5
  3. 3J. Johnson 5.9
  4. 53M. van der Lans 7.3
  5. 5E. Butera 7.0
  6. 6T. Peters 6.9
  7. 8S. Vink ▼ 63' 6.3
  8. 7E. Unuvar ▼ 63' 6.2
  9. 10N. Chourak ▼ 79' 7.0
  10. 11D. O'Niel ▼ 63' 6.2
  11. 9D. Konadu ▼ 89' 7.2

Dự bị 10

  1. 12C. Setford
  2. 13K. Kasanwirjo
  3. 4M. Muzungu ▲ 89'
  4. 15D. van der Vaart ▲ 63' 6.2
  5. 16A. Ouazane ▲ 79' 6.3
  6. 20L. Messori
  7. 17D. Kalokoh
  8. 18Z. Ouazane
  9. 19K. Wolff ▲ 63' 6.3
  10. 66P. Nash ▲ 63' 6.9

Thống kê

0212
320
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm9
9Trúng đích1
6Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
12Phạt góc3
4Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua6
352Chuyền bóng429
267Chuyền chính xác345
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

51Trận đấu38
109Ghi được50
84Thủng lưới73
2.14Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn24
68Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu