Jong Ajax vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 0-2 Almere City FC tại Eerste Divisie, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 0, Almere City FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 29
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Trọng tài
- R. Vereijken
- Phong độ
- LWDWL Jong Ajax
- WWWLW Almere City FC
- 32' Mika Godts
- 40' 0-1 J. Hilterman
- HT0-1
- 46' ▲ D. Jermoumi ▼ S. Vos
- 46' ▲ P. Delgado ▼ J. Hato
- 46' ▲ A. Limbombe ▼ K. Hansen
- 48' 0-2 L. Duijvestijn11m
- 49' Hamdi Akujobi
- 53' Mika Godts
- 53' Mika Godts
- 58' Theo Barbet
- 62' ▲ A. van Axel Dongen ▼ S. Hansen
- 62' ▲ S. Idumbo-Muzambo ▼ K. Fitz-Jim
- 62' ▲ R. van La Parra ▼ J. Hilterman
- 62' ▲ J. Ritmeester van de Kamp ▼ Pascu
- 68' ▲ N. Grootfaam ▼ H. Akujobi
- 71' Niciano Omzigtig
- 73' Stanis Idumbo Muzambo
- 81' ▲ J. Brandes ▼ J. Banel
- 83' ▲ M. Corryn ▼ J. Smeets
- 90'+1 Lance Duijvestijn
- FT0-2
Đội hình
- 1T. de Graaff 6.3
- 2O. Aertssen 6.9
- 3S. Vos ▼ 46' 6.7
- 4D. Warmerdam 6.6
- 5J. Hato ▼ 46' 6.2
- 10K. Hlynsson 6.6
- 6K. Fitz-Jim ▼ 62' 6.6
- 8M. Godts 5.3
- 7A. Martha 6.9
- 9J. Banel ▼ 81' 7.0
- 11S. Hansen ▼ 62' 7.2
Dự bị 6
- 15D. Jermoumi ▲ 46' 6.2
- 16P. Delgado ▲ 46' 6.6
- 18A. van Axel Dongen ▲ 62' 6.6
- 19S. Idumbo-Muzambo ▲ 62' 6.3
- 17J. Brandes ▲ 81' 6.6
- 12S. Kremers
- 1N. Bakker 7.5
- 20H. Akujobi ▼ 68' 7.5
- 4D. van Bruggen 7.2
- 22T. Barbet 7.0
- 23Manel Royo 7.3
- 18Álvaro Peña 6.2
- 25J. Smeets ▼ 83' 6.9
- 14Pascu ▼ 62' 6.5
- 10L. Duijvestijn ⚽ 7.9
- 9J. Hilterman ⚽ ▼ 62' 7.3
- 17K. Hansen ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 7A. Limbombe ▲ 46' 6.9
- 27R. van La Parra ▲ 62' 6.2
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▲ 62' 6.9
- 46N. Grootfaam ▲ 68' 6.2
- 21M. Corryn ▲ 83' 6.5
- 3J. Jacobs
- 26S. Keller
- 11I. Alhaft
- 40A. Etemadi
- 5T. Poll
- 36M. Esajas
- 28S. Resink
Thống kê
13⚑1
⚑740
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
493Chuyền bóng379
408Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu55
69Ghi được89
72Thủng lưới60
1.82Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai50