Jong Utrecht
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Helmond Sport

Jong Utrecht vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 5, hòa 1, Helmond Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLDWW Jong Utrecht
LDLWW Helmond Sport
  1. 19' Alen Dizdarević
  2. HT0-0
  3. 55' D. Geerts P. Llonch
  4. 56' N. Makanza H. Ingason
  5. 73' J. van Riel E. Demircan
  6. 74' J. Sneijder T. den Boggende
  7. 75' Jessey Sneijder
  8. 77' M. Lukowicz L. Bajrami
  9. 77' T. Poll A. Absalem
  10. 81' M. Jensen · R. El Arguioui 1-0
  11. 86' J. Geerts S. Dekkers
  12. 88' Rafik El Arguioui
  13. 90'+3 S. Ebite R. El Arguioui
  14. FT1-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Otten
  1. 1K. Gadellaa 7.3
  2. 2S. van der Wegen 7.2
  3. 3W. Kooy 7.5
  4. 14P. Kloosterboer 7.9
  5. 5V. Plantinga 7.2
  6. 6N. Viereck 6.9
  7. 8N. Dundas 6.2
  8. 7M. Jensen 7.5
  9. 10T. den Boggende ▼ 74' 6.2
  10. 11E. Demircan ▼ 73' 6.9
  11. 9R. El Arguioui ▼ 90' 7.0

Dự bị 10

  1. 31J. Eversen
  2. 32L. Neu
  3. 18J. Sneijder ▲ 74' 5.9
  4. 13B. van den Boogaard
  5. 21D. Laaouina
  6. 20L. Edhart
  7. 15J. van Riel ▲ 73' 6.7
  8. 19S. Ebite ▲ 90'
  9. 12N. Beulens
  10. 16K. Goes
Helmond Sport Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 6.3
  2. 20S. Dekkers ▼ 86' 6.2
  3. 3F. Van Den Eynden 7.9
  4. 4B. Koglin 7.2
  5. 28D. Vos 6.9
  6. 27A. Absalem ▼ 77' 7.2
  7. 8P. Llonch ▼ 55' 6.3
  8. 19H. Ingason ▼ 56' 6.7
  9. 22A. Dizdarevic 7.0
  10. 11L. Daneels 6.6
  11. 9L. Bajrami ▼ 77' 6.0

Dự bị 10

  1. 21H. Wentges
  2. 23W. van Sleeuwen
  3. 16M. Lukowicz ▲ 77' 6.7
  4. 2J. Ogenia
  5. 47D. Geerts ▲ 55' 6.6
  6. 5T. Poll ▲ 77' 6.5
  7. 29O. Zimuangana
  8. 41J. Geerts ▲ 86' 6.5
  9. 26N. Makanza ▲ 56' 6.6
  10. 44J. Janssen

Thống kê

022
410
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm14
3Trúng đích4
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn2
2Phạt góc4
5Việt vị5
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
447Chuyền bóng402
347Chuyền chính xác288
78%Chính xác chuyền72%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu42
61Ghi được45
66Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu