Helmond Sport vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 1, Jong Utrecht thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- LDLWW Helmond Sport
- LLDWW Jong Utrecht
- 8' 0-1 R. El Arguioui · L. Edhart
- 9' Rafik el Arguioui
- 25' A. van den Hurk · W. van der Steen 1-1
- 28' ▲ N. Viereck ▼ W. Kooy
- HT1-1
- 46' ▲ J. van Riel ▼ N. Held
- 55' Tijn den Boggende
- 64' ▲ N. Dundas ▼ G. Yah
- 72' ▲ S. Dris ▼ L. Edhart
- 73' ▲ G. Charalampoglou ▼ T. den Boggende
- 78' ▲ T. Essakkati ▼ M. Mallahi
- 84' ▲ S. van der Wegen ▼ R. El Arguioui
- 87' Amir Absalem
- 90' Dario Sits
- FT1-1
Đội hình
- 1W. van der Steen ⇢ 6.9
- 17B. Van Hove 6.7
- 2T. Pachonik 6.9
- 5J. Scholz 7.2
- 27A. Absalem 7.0
- 14M. Mallahi ▼ 78' 6.3
- 42K. El Arnouki 6.9
- 8E. Ostrc 6.9
- 11L. Daneels 6.6
- 9D. Šits 6.6
- 39A. van den Hurk ⚽ 7.3
Dự bị 6
- 32T. Essakkati ▲ 78' 6.6
- 33L. Zonneveld
- 23K. Aben
- 21T. Hendriks
- 40A. Farah
- 41J. Davelaar
- 1T. de Graaff 6.2
- 2M. Ghaddari 6.9
- 3W. Kooy ▼ 28' 6.5
- 14B. Hardley 6.6
- 5N. Held ▼ 46' 6.6
- 6I. Jenner 6.2
- 8G. Yah ▼ 64' 6.7
- 7E. Schlichting 6.5
- 10R. El Arguioui ⚽ ▼ 84' 7.2
- 11L. Edhart ⇢ ▼ 72' 7.2
- 9T. den Boggende ▼ 73' 6.6
Dự bị 11
- 23N. Viereck ▲ 28' 7.3
- 15J. van Riel ▲ 46' 6.7
- 16N. Dundas ▲ 64' 6.3
- 17S. Dris ▲ 72' 6.6
- 19G. Charalampoglou ▲ 73' 6.5
- 20S. van der Wegen ▲ 84' 6.3
- 24P. Kloosterboer
- 31A. Dithmer
- 18N. Bukala
- 12A. Boumenjal
- 32M. Eppink
Thống kê
02⚑3
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm8
2Trúng đích1
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
496Chuyền bóng324
408Chuyền chính xác230
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu40
61Ghi được35
74Thủng lưới87
1.36Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai20