Helmond Sport vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 1, Jong Utrecht thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- LDLWW Helmond Sport
- LLDWW Jong Utrecht
- 8' T. Essakkati 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ogenia ▼ T. Essakkati
- 55' ▲ L. Bajrami ▼ M. Lukowicz
- 56' Noah Makanza
- 62' ▲ I. Jenner ▼ J. van de Haar
- 62' ▲ N. Dundas ▼ S. van der Wegen
- 70' 1-1 N. Dundas · N. Viereck
- 72' J. Ogenia · B. Koglin 2-1
- 74' ▲ M. Ludwig ▼ N. Makanza
- 75' ▲ L. Edhart ▼ J. van Ommeren
- 85' Labinot Bajrami
- 85' ▲ V. Plantinga ▼ P. Kloosterboer
- 85' ▲ G. Arcos ▼ O. Agougil
- 88' ▲ T. Poll ▼ A. Et Taibi
- 88' ▲ F. Van Den Eynden ▼ A. Leipold
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Bergsen 6.5
- 24A. Et Taibi ▼ 88' 6.6
- 4B. Koglin ⇢ 7.0
- 28D. Vos 6.6
- 27A. Absalem 6.3
- 8P. Llonch 7.0
- 26N. Makanza ▼ 74' 6.9
- 11L. Daneels 6.7
- 34T. Essakkati ⚽ ▼ 46' 7.7
- 36A. Leipold ▼ 88' 6.2
- 16M. Lukowicz ▼ 55' 6.3
Dự bị 10
- 23K. Aben
- 21H. Wentges
- 2J. Ogenia ⚽ ▲ 46' 7.2
- 5T. Poll ▲ 88' 6.7
- 17L. Semic
- 3F. Van Den Eynden ▲ 88' 6.9
- 22A. Dizdarevic
- 19H. Ingason
- 6M. Ludwig ▲ 74' 6.6
- 9L. Bajrami ▲ 55' 6.5
- 1K. Gadellaa 6.6
- 2M. Ghaddari 6.6
- 3W. Kooy 7.2
- 14N. Viereck ⇢ 6.5
- 5P. Kloosterboer ▼ 85' 6.6
- 6J. van Ommeren ▼ 75' 6.5
- 8O. Agougil ▼ 85' 6.9
- 11E. Demircan 6.6
- 7M. Jonathans 6.6
- 9J. van de Haar ▼ 62' 6.2
- 10S. van der Wegen ▼ 62' 6.7
Dự bị 11
- 31M. Eppink
- 32J. Eversen
- 22H. van der Mast
- 99J. Mukeh
- 64V. Plantinga ▲ 85' 6.6
- 15J. van Riel
- 17G. Arcos ▲ 85'
- 18I. Jenner ▲ 62' 6.5
- 74N. Dundas ⚽ ▲ 62' 7.7
- 21L. Edhart ▲ 75' 6.3
- 12B. van den Boogaard
Thống kê
02⚑6
⚑400
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm14
4Trúng đích3
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị2
23Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
375Chuyền bóng395
279Chuyền chính xác306
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu41
45Ghi được61
68Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai35