Jong Utrecht vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 3-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 5, hòa 1, Helmond Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 20
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLDWW Jong Utrecht
- LDLWW Helmond Sport
- 8' Noa Dundas
- 33' 0-1 O. Zimuangana · E. Ostrc
- 35' Rafik El Arguioui
- 38' G. Charalampoglou · J. van Riel 1-1
- HT1-1
- 51' Kevin Aben
- 54' R. El Arguioui11m 2-1
- 55' ▲ M. Ghaddari ▼ R. van Hees
- 56' Amir Absalem
- 63' ▲ S. Bisselink ▼ O. Zimuangana
- 66' ▲ L. Edhart ▼ R. El Arguioui
- 66' ▲ S. Dris ▼ E. Schlichting
- 68' G. Charalampoglou 3-1
- 70' ▲ A. Doudah ▼ T. Golliard
- 70' ▲ T. Essakkati ▼ H. Ingason
- 71' ▲ A. Van Himbeeck ▼ E. Ostrc
- 72' Bryan Van Hove
- 85' ▲ T. den Boggende ▼ G. Charalampoglou
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Dithmer 6.6
- 2R. van Hees ▼ 55' 7.5
- 3N. Dundas 6.9
- 14J. Mukeh 6.3
- 5J. van Riel ⇢ 7.2
- 8S. van der Wegen 7.2
- 6S. Andersen 7.9
- 11O. Agougil 6.9
- 7E. Schlichting ▼ 66' 6.5
- 9G. Charalampoglou ⚽2 ▼ 85' 8.7
- 10R. El Arguioui ⚽ ▼ 66' 6.9
Dự bị 10
- 12M. Ghaddari ▲ 55' 7.3
- 21L. Edhart ▲ 66' 6.2
- 18S. Dris ▲ 66' 7.0
- 19T. den Boggende ▲ 85' 6.7
- 15A. Boumenjal
- 24P. Kloosterboer
- 23M. Driezen
- 31M. Eppink
- 17M. Akkerman
- 32J. Eversen
- 23K. Aben 6.2
- 2T. Pachonik 6.7
- 4R. Halhal 7.3
- 17B. Van Hove 6.5
- 27A. Absalem 6.5
- 10T. Golliard ▼ 70' 6.6
- 8E. Ostrc ⇢ ▼ 71' 6.9
- 19H. Ingason ▼ 70' 6.2
- 29O. Zimuangana ⚽ ▼ 63' 7.3
- 39A. van den Hurk 6.3
- 11L. Daneels 6.9
Dự bị 8
- 7S. Bisselink ▲ 63' 6.3
- 47A. Doudah ▲ 70' 6.5
- 32T. Essakkati ▲ 70' 6.3
- 52A. Van Himbeeck ▲ 71' 6.7
- 12J. Ogenia
- 33L. Zonneveld
- 21T. Hendriks
- 14M. Mallahi
Thống kê
02⚑3
⚑730
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị4
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
386Chuyền bóng387
294Chuyền chính xác297
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
40Trận đấu45
35Ghi được61
87Thủng lưới74
0.88Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai23