Jong Utrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Helmond Sport

Jong Utrecht vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 2-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 5, hòa 1, Helmond Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 6
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Trọng tài
J. Rozendal
Phong độ
LLDWW Jong Utrecht
LDLWW Helmond Sport
  1. 45'+1 Michael Chacón
  2. 45'+2 Y. Ikeshita 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' W. Essanoussi P. van Ooijen
  5. 58' J. Goselink H. Lorentzen
  6. 63' Y. Leliendal A. Zagré
  7. 70' G. Bosiers E. Lieftink
  8. 70' M. Scholten E. Maddy
  9. 76' G. Felicia D. Sanches Fernandes
  10. 86' M. Rijks A. Lottin
  11. 86' A. Lottin · J. Eersteling 2-0
  12. 90'+3 Bryan Van Hove
  13. FT2-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Kalezić
  1. 1C. Raatsie 8.5
  2. 3J. Rawlins 7.5
  3. 14R. Meissen 7.7
  4. 5C. Mamengi 7.3
  5. 2J. Eersteling 6.9
  6. 8A. Lottin ▼ 86' 7.3
  7. 6Y. Ikeshita 7.3
  8. 11A. Zagré ▼ 63' 6.7
  9. 7D. Sanches Fernandes ▼ 76' 6.3
  10. 9D. Versluis 6.9
  11. 10E. Reijnders 7.3

Dự bị 9

  1. 15Y. Leliendal ▲ 63' 6.3
  2. 19G. Felicia ▲ 76' 6.5
  3. 20M. Rijks ▲ 86' 6.7
  4. 24J. Vertrouwd
  5. 23K. van den Hoek
  6. 17A. Oehlers
  7. 16K. Gadellaa
  8. 31S. van der Heijden
  9. 18O. van Eldik
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Swinnen
  1. 1M. Havekotte 6.2
  2. 2B. van Vlerken 6.5
  3. 20T. Beugelsdijk 7.6
  4. 4R. van der Meer 7.2
  5. 17B. Van Hove 6.9
  6. 11P. van Ooijen ▼ 58' 7.2
  7. 29M. Chacón 6.3
  8. 22E. Lieftink ▼ 70' 6.3
  9. 9M. Kaars 7.0
  10. 8H. Lorentzen ▼ 58' 7.0
  11. 25E. Maddy ▼ 70' 6.9

Dự bị 11

  1. 7W. Essanoussi ▲ 58' 6.3
  2. 19J. Goselink ▲ 58' 7.2
  3. 33G. Bosiers ▲ 70' 6.6
  4. 14M. Scholten ▲ 70' 6.6
  5. 15E. Terzi
  6. 6J. Lion
  7. 27D. Dassy
  8. 3F. Van Den Eynden
  9. 5D. Mistrafović
  10. 21R. Mantel
  11. 10A. Van Keilegom

Thống kê

003
520
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm23
4Trúng đích5
5Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
3Phạt góc5
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
408Chuyền bóng434
324Chuyền chính xác344
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu45
44Ghi được47
69Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu