Jong Utrecht
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Helmond Sport

Jong Utrecht vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 5, hòa 1, Helmond Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLDWW Jong Utrecht
LDLWW Helmond Sport
  1. 13' Enrik Ostrc
  2. 38' 0-1 J. Amuzu · M. Ludwig
  3. HT0-1
  4. 46' A. Boumenjal M. Driezen
  5. 46' O. van Eldik I. Jenner
  6. 67' A. Oehlers T. den Boggende
  7. 67' M. Akkerman E. Schlichting
  8. 69' Björn Hardley
  9. 72' H. Lorentzen Alvaro Marin
  10. 72' M. Chacón E. Ostrc
  11. 73' Achraf Boumenjal
  12. 76' R. El Arguioui G. Yah
  13. 79' L. Vankerkhoven B. Van Hove
  14. 84' Ioannis Foivos Botos
  15. 85' N. Viereck L. Edhart
  16. 86' T. Essakkati M. Ludwig
  17. 86' M. Mallahi J. Amuzu
  18. FT0-1

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1A. Dithmer 7.2
  2. 2R. van Hees 7.2
  3. 3W. Kooy 6.6
  4. 14B. Hardley 6.9
  5. 5M. Driezen ▼ 46' 6.3
  6. 6I. Jenner ▼ 46' 6.9
  7. 8G. Yah ▼ 76' 7.0
  8. 10S. Andersen 6.7
  9. 7E. Schlichting ▼ 67' 6.6
  10. 9T. den Boggende ▼ 67' 6.3
  11. 11L. Edhart ▼ 85' 6.3

Dự bị 11

  1. 12A. Boumenjal ▲ 46' 7.3
  2. 18O. van Eldik ▲ 46' 6.6
  3. 22A. Oehlers ▲ 67' 6.9
  4. 17M. Akkerman ▲ 67' 6.9
  5. 20R. El Arguioui ▲ 76' 7.3
  6. 23N. Viereck ▲ 85' 7.0
  7. 16N. Bukala
  8. 31D. Remie
  9. 32S. van der Heijden
  10. 21T. Augustinus-Jensen
  11. 15P. Kloosterboer
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 8.3
  2. 2B. van Vlerken 6.9
  3. 28M. Kreekels 7.2
  4. 4P. Krätschmer 8.2
  5. 17B. Van Hove ▼ 79' 6.9
  6. 20E. Ostrc ▼ 72' 7.0
  7. 6M. Ludwig ▼ 86' 7.9
  8. 7J. Amuzu ▼ 86' 7.2
  9. 19G. Botos 7.0
  10. 9M. Kaars 6.9
  11. 18Alvaro Marin ▼ 72' 7.5

Dự bị 8

  1. 8H. Lorentzen ▲ 72' 6.7
  2. 29M. Chacón ▲ 72' 6.7
  3. 27L. Vankerkhoven ▲ 79' 6.5
  4. 32T. Essakkati ▲ 86' 6.7
  5. 14M. Mallahi ▲ 86' 5.9
  6. 21R. Mantel
  7. 23R. ten Hove
  8. 39A. van den Hurk

Thống kê

024
820
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm14
7Trúng đích5
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
4Phạt góc8
0Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
418Chuyền bóng362
330Chuyền chính xác264
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu43
36Ghi được56
86Thủng lưới64
0.84Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu