Helmond Sport
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Utrecht

Helmond Sport vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 4-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 1, Jong Utrecht thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
LLDWW Jong Utrecht
  1. 4' M. Kaars · H. Lorentzen 1-0
  2. 13' J. Amuzu · G. Botos 2-0
  3. 33' Bjorn Hardley
  4. HT2-0
  5. 46' N. Held B. Hardley
  6. 52' G. Botos · M. Mallahi 3-0
  7. 67' S. Wegen O. van Eldik
  8. 67' E. Schlichting M. Akkerman
  9. 68' M. Kaars · J. Amuzu 4-0
  10. 72' Alvaro Marin H. Lorentzen
  11. 72' A. Van Keilegom M. Mallahi
  12. 73' Sil van der Wegen
  13. 75' M. Ludwig G. Botos
  14. 78' M. Rijks J. van de Haar
  15. 82' L. Vankerkhoven P. Krätschmer
  16. 82' M. Kreekels E. Ostrc
  17. 85' N. Bukala R. El Arguioui
  18. FT4-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 7.9
  2. 2B. van Vlerken 7.0
  3. 3F. Van Den Eynden 7.7
  4. 4P. Krätschmer ▼ 82' 7.2
  5. 24J. Schroijen 8.2
  6. 19G. Botos ▼ 75' 8.2
  7. 20E. Ostrc ▼ 82' 6.6
  8. 14M. Mallahi ▼ 72' 6.9
  9. 8H. Lorentzen ▼ 72' 7.5
  10. 7J. Amuzu 9.0
  11. 9M. Kaars ⚽2 8.6

Dự bị 11

  1. 18Alvaro Marin ▲ 72' 6.3
  2. 10A. Van Keilegom ▲ 72' 6.9
  3. 6M. Ludwig ▲ 75' 6.7
  4. 27L. Vankerkhoven ▲ 82' 6.5
  5. 28M. Kreekels ▲ 82' 6.3
  6. 11P. van Ooijen
  7. 23R. ten Hove
  8. 29M. Chacón
  9. 30G. Çulhacı
  10. 21R. Mantel
  11. 32T. Essakkati
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1K. Gadellaa 6.2
  2. 2A. Boumenjal 5.9
  3. 3N. Viereck 6.2
  4. 14J. Mukeh 6.2
  5. 5B. Hardley ▼ 46' 6.9
  6. 6S. Andersen 6.3
  7. 8O. van Eldik ▼ 67' 6.7
  8. 7M. Akkerman ▼ 67' 5.9
  9. 10R. El Arguioui ▼ 85' 6.9
  10. 11T. Augustinus-Jensen 6.7
  11. 9J. van de Haar ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 15N. Held ▲ 46' 6.3
  2. 16S. Wegen ▲ 67' 6.6
  3. 17E. Schlichting ▲ 67' 6.3
  4. 19M. Rijks ▲ 78' 6.3
  5. 18N. Bukala ▲ 85' 6.7
  6. 12J. Rawlins
  7. 31D. Remie
  8. 21A. Blake
  9. 20L. Edhart

Thống kê

005
520
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm9
8Trúng đích4
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị2
5Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
500Chuyền bóng413
415Chuyền chính xác320
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu43
56Ghi được36
64Thủng lưới86
1.3Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu