Helmond Sport
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Utrecht

Helmond Sport vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 1, Jong Utrecht thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Trọng tài
K. Puts
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
LLDWW Jong Utrecht
  1. 35' E. Lieftink 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Jenner O. van Eldik
  4. 68' T. Augustinus-Jensen Y. Ikeshita
  5. 69' M. Scholten P. van Ooijen
  6. 69' J. Arias J. Goselink
  7. 78' Robin Van der Meer
  8. 79' F. Van Den Eynden M. Kreekels
  9. 79' W. Essanoussi A. Van Keilegom
  10. 84' M. Scholten · E. Lieftink 2-0
  11. 85' A. Boumenjal J. Eersteling
  12. 85' G. Yah W. Kooy
  13. FT2-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1M. Havekotte 7.3
  2. 2B. van Vlerken 7.5
  3. 28M. Kreekels ▼ 79' 7.3
  4. 4R. van der Meer 7.2
  5. 30G. Çulhacı 8.3
  6. 22E. Lieftink 8.2
  7. 27L. Vankerkhoven 7.2
  8. 10A. Van Keilegom ▼ 79' 6.9
  9. 19J. Goselink ▼ 69' 6.7
  10. 11P. van Ooijen ▼ 69' 7.2
  11. 9M. Kaars 7.3

Dự bị 8

  1. 14M. Scholten ▲ 69' 7.3
  2. 18J. Arias ▲ 69' 6.6
  3. 3F. Van Den Eynden ▲ 79' 6.7
  4. 7W. Essanoussi ▲ 79' 6.6
  5. 5D. Mistrafović
  6. 21R. Mantel
  7. 15E. Terzi
  8. 23A. Azmi
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1K. Gadellaa 6.7
  2. 2J. Eersteling ▼ 85' 6.2
  3. 3W. Kooy ▼ 85' 5.9
  4. 14C. Mamengi 7.2
  5. 5Y. Leliendal 6.6
  6. 6Y. Ikeshita ▼ 68' 6.3
  7. 8O. van Eldik ▼ 46' 6.2
  8. 11G. Felicia 6.2
  9. 7E. Reijnders 6.6
  10. 9L. Edhart 6.3
  11. 10M. Rijks 6.5

Dự bị 8

  1. 22I. Jenner ▲ 46' 6.9
  2. 21T. Augustinus-Jensen ▲ 68' 6.3
  3. 12A. Boumenjal ▲ 85' 6.7
  4. 18G. Yah ▲ 85' 6.6
  5. 16M. Eppink
  6. 23D. Timber
  7. 19D. Versluis
  8. 15J. Vertrouwd

Thống kê

011
600
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
1Phạt góc6
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
472Chuyền bóng484
370Chuyền chính xác384
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu43
47Ghi được44
65Thủng lưới69
1.04Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu