Jong Utrecht
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Helmond Sport

Jong Utrecht vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 3-2 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 7 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 5, hòa 1, Helmond Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Trọng tài
L. Timmer
Phong độ
LLDWW Jong Utrecht
LDLWW Helmond Sport
  1. 21' M. Rijks · R. Balk 1-0
  2. 26' 1-1 T. Beekman · D. van der Sluijs
  3. HT1-1
  4. 46' R. Shein A. Lottin
  5. 50' R. Shein · R. Balk 2-1
  6. 62' R. Kluivert T. St. Jago
  7. 62' D. Sanches Fernandes M. Rijks
  8. 66' A. Nshimirimana T. Beekman
  9. 66' A. Van Keilegom D. Seys
  10. 72' 2-2 J. Goselink · A. Bastiaans
  11. 76' A. Sellouf Y. Ikeshita
  12. 81' J. Lion L. Defise
  13. 87' M. Akharaz M. Mallahi
  14. 87' A. Sellouf11m 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1T. Nijhuis 6.2
  2. 3T. St. Jago ▼ 62' 7.0
  3. 5G. Çulhacı 6.9
  4. 2J. Eersteling 6.2
  5. 14R. Meissen 6.9
  6. 6A. Lottin ▼ 46' 6.9
  7. 8Y. Ikeshita ▼ 76' 7.2
  8. 7M. Sylla 7.2
  9. 11M. Mallahi ▼ 87' 7.5
  10. 9R. Balk ⇢2 8.2
  11. 10M. Rijks ▼ 62' 7.3

Dự bị 9

  1. 18R. Shein ▲ 46' 7.6
  2. 15R. Kluivert ▲ 62' 6.6
  3. 20D. Sanches Fernandes ▲ 62' 6.9
  4. 17A. Sellouf ▲ 76' 7.0
  5. 19M. Akharaz ▲ 87' 6.3
  6. 21I. Jenner
  7. 12D. Timber
  8. 16K. Gadellaa
  9. 22D. Fonville
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Boessen
  1. 1M. Havekotte 7.6
  2. 4R. van der Meer 6.6
  3. 5D. van der Sluijs 7.2
  4. 3M. De Bie 6.9
  5. 8J. Van Landschoot 6.7
  6. 16T. Beekman ▼ 66' 6.9
  7. 15S. Vereijken 6.3
  8. 26L. Defise ▼ 81' 7.3
  9. 24D. Seys ▼ 66' 6.2
  10. 19J. Goselink 7.2
  11. 27A. Bastiaans 7.5

Dự bị 10

  1. 25A. Nshimirimana ▲ 66' 6.3
  2. 10A. Van Keilegom ▲ 66' 6.6
  3. 6J. Lion ▲ 81' 6.5
  4. 17B. Van Hove
  5. 14K. Bukusu
  6. 20P. Fosu-Mensah
  7. 22A. Azmi
  8. 23J. Hendrikx
  9. 33G. Bosiers
  10. 21R. Mantel

Thống kê

009
400
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm11
11Trúng đích5
3Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
9Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi7
3Cứu thua8
438Chuyền bóng397
332Chuyền chính xác289
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu43
49Ghi được48
77Thủng lưới83
1.14Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu