Helmond Sport vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-3 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 2, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 28
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- LDLWW Helmond Sport
- LLDLL ADO Den Haag
- 26' 0-1 N. Thomas · E. Rottier
- 35' L. Bajrami · T. Poll 1-1
- 45'+1 Lennerd Daneels
- HT1-1
- 46' Amir Absalem
- 46' ▲ I. de Ruijter ▼ E. Rottier
- 47' 1-2 A. Absalemphản lưới
- 61' 1-3 B. Fiabema · D. Tomas
- 62' ▲ C. Peupion ▼ N. Thomas
- 66' ▲ A. Leipold ▼ D. Geerts
- 72' ▲ M. Kreekels ▼ M. Hokke
- 73' ▲ O. Zimuangana ▼ L. Daneels
- 73' ▲ J. Geerts ▼ B. Koglin
- 73' ▲ M. Jimenez ▼ J. Vlak
- 76' Diogo Tomas
- 80' ▲ M. Lukowicz ▼ L. Bajrami
- 86' ▲ J. Bal ▼ L. Reischl
- 90'+1 Maik Lukowicz
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Bergsen 6.7
- 20S. Dekkers 5.9
- 3F. Van Den Eynden 7.0
- 4B. Koglin ▼ 73' 6.3
- 27A. Absalem 6.2
- 5T. Poll ⇢ 5.3
- 26N. Makanza 6.3
- 47D. Geerts ▼ 66' 6.3
- 22A. Dizdarevic 7.2
- 9L. Bajrami ⚽ ▼ 80' 7.2
- 11L. Daneels ▼ 73' 6.7
Dự bị 12
- 21H. Wentges
- 23W. van Sleeuwen
- 16M. Lukowicz ▲ 80' 6.5
- 8P. Llonch
- 2J. Ogenia
- 28D. Vos
- 17L. Semic
- 36A. Leipold ▲ 66' 6.7
- 29O. Zimuangana ▲ 73' 6.6
- 19H. Ingason
- 41J. Geerts ▲ 73' 6.7
- 48R. van Bree
- 1K. Nikiema 6.9
- 2S. van der Sloot 7.2
- 45D. Tomas ⇢ 7.0
- 4M. Waem ⚽ 7.9
- 15M. Hokke ▼ 72' 6.5
- 25J. Kilo ⇢ 7.7
- 27N. Thomas ⚽ ▼ 62' 7.2
- 8J. Vlak ▼ 73' 6.2
- 11E. Rottier ⇢ ▼ 46' 6.6
- 9B. Fiabema ⚽ 8.0
- 19L. Reischl ▼ 86' 6.5
Dự bị 12
- 29C. Kramer
- 24A. Lejoly
- 18S. Sylla
- 21C. Peupion ▲ 62' 6.3
- 35S. Puljhun
- 20L. Maasland
- 16F. de Bruin
- 5M. Kreekels ▲ 72' 6.6
- 14M. Jimenez ▲ 73' 6.6
- 23J. Bal ▲ 86' 6.6
- 31D. Payne
- 26I. de Ruijter ▲ 46' 6.2
Thống kê
03⚑4
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị4
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
400Chuyền bóng438
322Chuyền chính xác362
81%Chính xác chuyền83%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu44
45Ghi được98
68Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận2.23
10Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai58