ADO Den Haag vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 2, Helmond Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 34
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- LDLWW Helmond Sport
- HT0-0
- 61' Michel Ludwig
- 65' ▲ A. van den Hurk ▼ Alvaro Marin
- 69' ▲ T. Essakkati ▼ J. Amuzu
- 74' ▲ J. van der Sande ▼ L. Vigen
- 75' ▲ M. Kreekels ▼ B. Van Hove
- 75' ▲ E. Lieftink ▼ M. Ludwig
- 75' ▲ J. Schroijen ▼ A. Van Keilegom
- 83' 0-1 M. Kaars
- 84' ▲ J. Ideho ▼ A. Absalem
- 84' ▲ S. Esajas ▼ G. Siereveld
- 84' ▲ T. Asante ▼ M. Waem
- 90'+5 Silvinho Esajas
- 90'+5 Pius Krätschmer
- FT0-1
Đội hình
- 21N. Marsman 6.6
- 26G. Siereveld ▼ 84' 6.3
- 6K. Sürmeli 7.3
- 4M. Waem ▼ 84' 7.0
- 14H. Koudossou 6.9
- 25J. Vlak 7.7
- 13L. Vigen ▼ 74' 7.0
- 15A. Absalem ▼ 84' 7.0
- 7D. van Mieghem 7.9
- 30A. Schalk 6.9
- 9H. Veerman 6.5
Dự bị 12
- 10J. van der Sande ▲ 74' 6.5
- 17J. Ideho ▲ 84' 6.7
- 18S. Esajas ▲ 84' 6.6
- 2T. Asante ▲ 84' 6.7
- 19J. van Wolfgang
- 32M. Houwaart
- 8D. Klas
- 28T. Coremans
- 23K. Nikièma
- 24M. Hamdaoui
- 34F. de Bruin
- 11M. Sellouki
- 1W. van der Steen 8.9
- 2B. van Vlerken 7.0
- 15D. Schmidt 7.6
- 4P. Krätschmer 7.2
- 17B. Van Hove ▼ 75' 7.3
- 6M. Ludwig ▼ 75' 6.7
- 10A. Van Keilegom ▼ 75' 6.3
- 9M. Kaars ⚽ 7.7
- 19G. Botos 6.6
- 7J. Amuzu ▼ 69' 6.7
- 18Alvaro Marin ▼ 65' 6.3
Dự bị 11
- 39A. van den Hurk ▲ 65' 6.3
- 32T. Essakkati ▲ 69' 6.9
- 28M. Kreekels ▲ 75' 6.7
- 22E. Lieftink ▲ 75' 6.7
- 24J. Schroijen ▲ 75' 6.2
- 29M. Chacón
- 23R. ten Hove
- 27L. Vankerkhoven
- 8H. Lorentzen
- 11P. van Ooijen
- 21R. Mantel
Thống kê
01⚑9
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm5
8Trúng đích1
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
366Chuyền bóng345
292Chuyền chính xác271
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
52Trận đấu43
98Ghi được56
74Thủng lưới64
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai30