Helmond Sport vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 0-0 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 15 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 2, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 11
- Sân vận động
- SolarUnie Stadion, Helmond
- Trọng tài
- S. van der Eijk
- Phong độ
- LDLWW Helmond Sport
- LLDLL ADO Den Haag
- 11' ▲ M. Mulder ▼ G. Breinburg
- 42' Thomas Verheydt
- 45'+4 Jarno Lion
- HT0-0
- 62' ▲ J. Dolet ▼ G. Bosiers
- 70' ▲ X. Severina ▼ A. Ćatić
- 74' ▲ J. Houttequiet ▼ J. Goselink
- 86' ▲ K. Lont ▼ A. Van Keilegom
- 86' ▲ Y. Boussakou ▼ S. Steijn
- 88' Boyd Reith
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Havekotte 6.9
- 4R. van der Meer 7.3
- 5D. van der Sluijs 7.0
- 44B. Reith 7.0
- 3M. De Bie 7.7
- 6J. Lion 7.0
- 8J. Van Landschoot 6.3
- 33G. Bosiers ▼ 62' 6.9
- 15S. Vereijken 7.0
- 19J. Goselink ▼ 74' 6.3
- 10A. Van Keilegom ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 9J. Dolet ▲ 62' 6.7
- 11J. Houttequiet ▲ 74' 6.9
- 7K. Lont ▲ 86' 6.3
- 21R. Mantel
- 14K. Bukusu
- 2I. Breugelmans
- 20P. Fosu-Mensah
- 22A. Azmi
- 17B. Van Hove
- 1L. Koopmans 6.9
- 3H. Matthys 7.5
- 4B. Kemper 7.5
- 25J. Amofa 7.2
- 21G. Breinburg ▼ 11' 6.3
- 10S. Bourard 6.9
- 6D. Moreo Klas 6.6
- 26S. Steijn ▼ 86' 6.3
- 9T. Verheydt 6.6
- 34A. Ćatić ▼ 70' 6.9
- 7V. Besuijen 6.7
Dự bị 10
- 18M. Mulder ▲ 11' 6.9
- 27X. Severina ▲ 70' 6.5
- 17Y. Boussakou ▲ 86' 6.5
- 15S. Komljenovic
- 16M. van Mil
- 12C. Seedorf
- 14T. Asante
- 36J. Mulder
- 19E. Rottier
- 35Y. Schoonderwaldt
Thống kê
02⚑2
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm9
0Trúng đích0
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc7
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
372Chuyền bóng545
283Chuyền chính xác449
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu49
48Ghi được100
83Thủng lưới71
1.12Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai55