Helmond Sport vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 2, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- LDLWW Helmond Sport
- LLDLL ADO Den Haag
- -5' Daryl van Mieghem
- 17' Sekou Sylla
- 21' 0-1 D. van Mieghem · S. Sylla
- 33' Joel Ideho
- 34' Jonas Scholz
- HT0-1
- 56' ▲ M. Mallahi ▼ S. Bisselink
- 68' Juho Kilo
- 69' ▲ E. Ostrc ▼ A. Dizdarević
- 69' ▲ J. Ogenia ▼ B. Van Hove
- 69' ▲ T. Essakkati ▼ H. Ingason
- 69' T. Pachonik 1-1
- 71' Enrik Ostrc
- 79' ▲ R. Boakye ▼ S. Sylla
- 79' ▲ L. Maasland ▼ D. van Mieghem
- 89' A. van den Hurk11m 2-1
- 90'+3 Tom Hendriks
- 90'+2 Anthony van den Hurk
- 90' ▲ A. Van Himbeeck ▼ T. Golliard
- 90'+4 ▲ E. Mohammed ▼ J. Kilo
- 90' ▲ D. Lourens ▼ M. Waem
- FT2-1
Đội hình
- 21T. Hendriks 6.7
- 17B. Van Hove ▼ 69' 6.2
- 2T. Pachonik ⚽ 7.7
- 5J. Scholz 7.7
- 27A. Absalem 6.9
- 22A. Dizdarević ▼ 69' 7.0
- 7S. Bisselink ▼ 56' 6.3
- 10T. Golliard ▼ 90' 6.9
- 19H. Ingason ▼ 69' 6.7
- 11L. Daneels 6.6
- 39A. van den Hurk ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 14M. Mallahi ▲ 56' 6.6
- 8E. Ostrc ▲ 69' 6.5
- 12J. Ogenia ▲ 69' 6.7
- 32T. Essakkati ▲ 69' 6.5
- 52A. Van Himbeeck ▲ 90'
- 33L. Zonneveld
- 40Y. Meulendijks
- 23K. Aben
- 29O. Zimuangana
- 1H. Wentges 6.6
- 2S. van der Sloot 6.7
- 45D. Tomas 6.9
- 4M. Waem ▼ 90' 6.3
- 5S. Sylla ⇢ ▼ 79' 6.9
- 25J. Kilo ▼ 90' 7.3
- 8J. Vlak 7.0
- 7D. van Mieghem ⚽ ▼ 79' 7.2
- 10A. Schalk 6.9
- 11J. Ideho 7.2
- 9L. Bonis 7.7
Dự bị 10
- 36R. Boakye ▲ 79' 6.0
- 35L. Maasland ▲ 79' 6.7
- 17E. Mohammed ▲ 90'
- 22D. Lourens ▲ 90'
- 28T. Coremans
- 29D. van de Riet
- 21L. Vigen
- 26I. de Ruijter
- 16F. de Bruin
- 24S. Heesen
Thống kê
13⚑3
⚑640
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm19
3Trúng đích4
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
3Phạt góc6
3Việt vị2
18Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
365Chuyền bóng323
280Chuyền chính xác242
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu49
61Ghi được76
74Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai32