Helmond Sport vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 3-2 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 4, hòa 2, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- LDLWW Helmond Sport
- LLDLL ADO Den Haag
- 4' A. Van Keilegom · J. Schroijen 1-0
- 9' M. Kaars · M. Mallahi 2-0
- 23' 2-1 H. Veerman · J. van der Sande
- 29' ▲ D. Schmidt ▼ B. van Vlerken
- HT2-1
- 56' Lasse Vigen Christensen
- 58' 2-2 H. Veerman · J. Ideho
- 67' ▲ J. Amuzu ▼ M. Mallahi
- 67' ▲ H. Lorentzen ▼ A. van den Hurk
- 68' ▲ M. Sellouki ▼ L. Vigen
- 79' Amir Absalem
- 80' M. Kaars11m 3-2
- 81' Flor Van Den Eynden
- 81' Kürşad Sürmeli
- 81' Daniel Granli
- 82' ▲ E. Lieftink ▼ M. Ludwig
- 82' ▲ M. Hamdaoui ▼ J. Ideho
- 82' ▲ S. Komljenovic ▼ D. Granli
- 88' ▲ G. Siereveld ▼ D. van Mieghem
- 90'+5 Malik Sellouki
- FT3-2
Đội hình
- 1W. van der Steen 6.9
- 2B. van Vlerken ▼ 29' 6.7
- 3F. Van Den Eynden 6.9
- 4P. Krätschmer 6.2
- 24J. Schroijen ⇢ 7.2
- 6M. Ludwig ▼ 82' 6.6
- 14M. Mallahi ⇢ ▼ 67' 6.7
- 9M. Kaars ⚽2 7.7
- 19G. Botos 7.7
- 10A. Van Keilegom ⚽ 7.3
- 39A. van den Hurk ▼ 67' 7.0
Dự bị 10
- 15D. Schmidt ▲ 29' 7.0
- 7J. Amuzu ▲ 67' 6.7
- 8H. Lorentzen ▲ 67' 6.9
- 22E. Lieftink ▲ 82' 7.2
- 27L. Vankerkhoven
- 23R. ten Hove
- 18Alvaro Marin
- 11P. van Ooijen
- 29M. Chacón
- 30G. Çulhacı
- 23K. Nikièma 7.2
- 14H. Koudossou 6.3
- 3D. Granli ▼ 82' 6.7
- 4M. Waem 6.6
- 15A. Absalem 6.7
- 13L. Vigen ▼ 68' 6.9
- 6K. Sürmeli 6.7
- 7D. van Mieghem ▼ 88' 6.7
- 10J. van der Sande ⇢ 7.2
- 17J. Ideho ⇢ ▼ 82' 6.7
- 9H. Veerman ⚽2 8.3
Dự bị 11
- 11M. Sellouki ▲ 68' 6.6
- 24M. Hamdaoui ▲ 82' 6.3
- 20S. Komljenovic ▲ 82' 6.3
- 26G. Siereveld ▲ 88'
- 12G. Nigro
- 18S. Esajas
- 28T. Coremans
- 16C. Gustina
- 27R. Struick
- 2T. Asante
- 29D. van de Riet
Thống kê
01⚑5
⚑550
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm8
7Trúng đích5
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị5
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
3Cứu thua4
378Chuyền bóng504
278Chuyền chính xác401
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
43Trận đấu52
56Ghi được98
64Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai45