ADO Den Haag
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Helmond Sport

ADO Den Haag vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 2, Helmond Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
LDLWW Helmond Sport
  1. 36' Mylian Jimenez
  2. 45'+2 Milan Hokke
  3. HT0-0
  4. 46' F. de Bruin M. Jimenez
  5. 66' N. Thomas C. Peupion
  6. 67' J. Ogenia N. Makanza
  7. 68' Menno Bergsen
  8. 72' M. Ludwig A. Dizdarevic
  9. 73' J. Bal L. Reischl
  10. 73' R. Silva-Richards J. Kilo
  11. 74' Nigel Thomas
  12. 83' Lennerd Daneels
  13. 85' J. Vlak11m 1-0
  14. 86' L. Bajrami M. Lukowicz
  15. 86' T. Poll A. Leipold
  16. 88' Justin Ogenia
  17. 88' D. Tomas M. Hokke
  18. 90' I. de Ruijter · J. Bal 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 6.9
  2. 2S. van der Sloot 7.3
  3. 15M. Hokke ▼ 88' 7.0
  4. 4M. Waem 7.2
  5. 18S. Sylla 6.9
  6. 8J. Vlak 6.3
  7. 25J. Kilo ▼ 73' 6.9
  8. 14M. Jimenez ▼ 46' 7.3
  9. 21C. Peupion ▼ 66' 6.6
  10. 19L. Reischl ▼ 73' 6.6
  11. 26I. de Ruijter 8.5

Dự bị 12

  1. 24A. Lejoly
  2. 29C. Kramer
  3. 11E. Rottier
  4. 12P. Lanquetin
  5. 16F. de Bruin ▲ 46' 6.3
  6. 23J. Bal ▲ 73' 6.9
  7. 27N. Thomas ▲ 66' 6.3
  8. 30J. Brandt
  9. 31D. Payne
  10. 35S. Puljhun
  11. 45D. Tomas ▲ 88' 6.6
  12. 49R. Silva-Richards ▲ 73' 6.6
Helmond Sport Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 6.9
  2. 24A. Et Taibi 7.0
  3. 3F. Van Den Eynden 6.7
  4. 4B. Koglin 7.2
  5. 27A. Absalem 6.9
  6. 8P. Llonch 6.6
  7. 36A. Leipold ▼ 86' 6.3
  8. 26N. Makanza ▼ 67' 6.2
  9. 22A. Dizdarevic ▼ 72' 6.6
  10. 11L. Daneels 6.6
  11. 16M. Lukowicz ▼ 86' 6.7

Dự bị 11

  1. 23K. Aben
  2. 9L. Bajrami ▲ 86' 6.2
  3. 34T. Essakkati
  4. 47D. Geerts
  5. 41J. Geerts
  6. 19H. Ingason
  7. 6M. Ludwig ▲ 72' 6.9
  8. 2J. Ogenia ▲ 67' 6.0
  9. 5T. Poll ▲ 86' 6.2
  10. 21H. Wentges
  11. 28D. Vos

Thống kê

0312
230
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm2
4Trúng đích1
11Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn1
12Phạt góc2
3Việt vị3
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
476Chuyền bóng292
379Chuyền chính xác191
80%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu42
98Ghi được45
48Thủng lưới68
2.23Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn22
58Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu