De Graafschap vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 5, Jong Utrecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 28
- Phong độ
- LLLLW De Graafschap
- LLLDW Jong Utrecht
- HT0-0
- 60' Teun Gijselhart
- 62' ▲ C. El Allachi ▼ I. El Kadiri
- 62' ▲ K. Kwint ▼ N. Eggens
- 65' Noa Dundas
- 75' ▲ F. de Jong ▼ N. Martens
- 75' ▲ J. Simons ▼ N. Kaninda
- 75' ▲ S. Ebite ▼ R. El Arguioui
- 78' F. de Jong 1-0
- 88' ▲ L. Edhart ▼ E. Demircan
- 88' ▲ N. Beulens ▼ S. van der Wegen
- 88' ▲ B. Menzo ▼ T. den Boggende
- 90'+4 Ties Wieggers
- 90'+2 Jason Meerstadt
- 90' ▲ K. Symons ▼ L. Schoppema
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Wieggers 7.0
- 2N. Martens ▼ 75' 7.2
- 3R. Besselink 7.3
- 15T. Kok 7.2
- 5L. Schoppema ▼ 90' 7.0
- 24J. Meerstadt 6.7
- 10R. Niemeijer 7.3
- 8T. Gijselhart 6.6
- 17N. Kaninda ▼ 75' 6.3
- 9N. Eggens ▼ 62' 6.2
- 11I. El Kadiri ▼ 62' 7.2
Dự bị 10
- 12S. Kremers
- 31S. Bouwman
- 22F. de Jong ⚽ ▲ 75' 7.7
- 19C. El Allachi ▲ 62' 6.7
- 6M. Smits
- 21K. Symons ▲ 90'
- 7J. Simons ▲ 75' 6.2
- 18S. Bultman
- 38D. Eijken
- 40K. Kwint ▲ 62' 6.3
- 1K. Gadellaa 8.9
- 2S. van der Wegen ▼ 88' 6.9
- 3N. Viereck 7.2
- 14P. Kloosterboer 7.2
- 5V. Plantinga 7.0
- 6J. van Ommeren 7.0
- 8R. El Arguioui ▼ 75' 6.7
- 7M. Jensen 6.6
- 10N. Dundas 6.5
- 11E. Demircan ▼ 88' 6.2
- 9T. den Boggende ▼ 88' 6.3
Dự bị 12
- 31M. Eppink
- 32M. Tsankov
- 18J. Sneijder
- 22B. van den Boogaard
- 13D. Laaouina
- 21L. Edhart ▲ 88'
- 15J. van Riel
- 19S. Ebite ▲ 75' 6.7
- 20R. el Miloudi
- 12N. Beulens ▲ 88'
- 17B. Menzo ▲ 88'
- 16K. Goes
Thống kê
03⚑5
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm11
10Trúng đích2
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua8
435Chuyền bóng281
358Chuyền chính xác181
82%Chính xác chuyền64%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu41
88Ghi được61
74Thủng lưới66
2Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai35