De Graafschap
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Utrecht

De Graafschap vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 5, Jong Utrecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
R. Martens
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LLLDW Jong Utrecht
  1. 11' D. Gravenberch · B. Önal 1-0
  2. 26' A. Büttner · Jeffry Fortes 2-0
  3. 30' Christopher Mamengi
  4. 34' G. Felicia C. Mamengi
  5. HT2-0
  6. 46' M. Akharaz D. Versluis
  7. 68' R. Kluivert R. Akmum
  8. 68' L. Edhart M. Rijks
  9. 73' D. Haen D. Gravenberch
  10. 73' H. Acheffay S. de Jong
  11. 84' J. Lammers R. Schouten
  12. 84' R. Baas A. Büttner
  13. 87' J. Schuurman C. Neghli
  14. 87' A. Oehlers J. Eersteling
  15. FT2-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1H. Jurjus 7.5
  2. 27R. Schouten ▼ 84' 7.2
  3. 22Jeffry Fortes 7.2
  4. 20R. Hillen 7.2
  5. 28A. Büttner ▼ 84' 7.9
  6. 21J. Valencia 7.0
  7. 23P. Brittijn 6.9
  8. 14C. Neghli ▼ 87' 6.3
  9. 10S. de Jong ▼ 73' 6.7
  10. 33B. Önal 7.7
  11. 9D. Gravenberch ▼ 73' 7.2

Dự bị 12

  1. 17D. Haen ▲ 73' 6.9
  2. 7H. Acheffay ▲ 73' 6.5
  3. 3J. Lammers ▲ 84' 6.3
  4. 5R. Baas ▲ 84' 6.9
  5. 8J. Schuurman ▲ 87'
  6. 18H. Bouihrouchane
  7. 6L. Kaak
  8. 34A. Yadir
  9. 45E. van der Heiden
  10. 32M. Bakker
  11. 4X. Schenk
  12. 16T. Wieggers
Jong Utrecht Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Kalezić
  1. 1C. Raatsie 7.2
  2. 3R. Meissen 6.5
  3. 14R. Akmum ▼ 68' 7.0
  4. 5C. Mamengi ▼ 34' 6.2
  5. 2J. Eersteling ▼ 87' 6.3
  6. 8O. van Eldik 6.7
  7. 6Y. Ikeshita 6.3
  8. 11Y. Leliendal 7.3
  9. 7E. Reijnders 6.7
  10. 10M. Rijks ▼ 68' 6.2
  11. 9D. Versluis ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 17G. Felicia ▲ 34' 6.5
  2. 19M. Akharaz ▲ 46' 6.9
  3. 24R. Kluivert ▲ 68' 6.9
  4. 20L. Edhart ▲ 68' 6.7
  5. 21A. Oehlers ▲ 87'
  6. 23D. Timber
  7. 15J. Vertrouwd
  8. 31J. Steins
  9. 18I. Jenner
  10. 16K. Gadellaa

Thống kê

005
510
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm7
6Trúng đích4
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
468Chuyền bóng397
411Chuyền chính xác325
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

48Trận đấu43
83Ghi được44
69Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu