Jong Utrecht vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 5, De Graafschap thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- LLLLW De Graafschap
- 41' A. Blake 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ P. Brittijn ▼ M. Mahi
- 64' Silas Andersen
- 66' Rowan Besselink
- 72' ▲ N. Held ▼ J. van Riel
- 72' ▲ G. Yah ▼ S. van der Wegen
- 72' ▲ M. Willemsen ▼ R. Besselink
- 76' ▲ L. Edhart ▼ A. Blake
- 76' ▲ A. Boumenjal ▼ B. Menzo
- 76' ▲ N. Kaninda ▼ K. Symons
- 76' ▲ Blnd Hassan ▼ A. van der Heide
- 81' ▲ E. Schlichting ▼ G. Charalampoglou
- 86' 1-1 Blnd Hassan
- 90'+4 Achraf Boumenjal
- 90'+2 ▲ O. Agougil ▼ I. Jenner
- FT1-1
Đội hình
- 1T. de Graaff 7.2
- 2M. Ghaddari 6.9
- 3N. Dundas 6.6
- 14J. Mukeh 6.7
- 5J. van Riel ▼ 72' 7.2
- 10S. van der Wegen ▼ 72' 6.5
- 6S. Andersen 6.9
- 8I. Jenner ▼ 90' 7.0
- 7B. Menzo ▼ 76' 6.6
- 9G. Charalampoglou ▼ 81' 6.7
- 11A. Blake ⚽ ▼ 76' 7.5
Dự bị 10
- 15N. Held ▲ 72' 6.3
- 18G. Yah ▲ 72' 6.6
- 21L. Edhart ▲ 76' 6.6
- 12A. Boumenjal ▲ 76' 7.2
- 17E. Schlichting ▲ 81' 6.9
- 20O. Agougil ▲ 90'
- 25J. van Ommeren
- 24P. Kloosterboer
- 23M. Driezen
- 31A. Dithmer
- 16J. Smits 6.9
- 22Jeffry Fortes 6.9
- 3R. Besselink ▼ 72' 6.7
- 20R. Hillen 7.2
- 21K. Symons ▼ 76' 6.9
- 8D. Warmerdam 7.2
- 27A. Najah 7.3
- 7T. van Gilst 6.3
- 28A. van der Heide ▼ 76' 6.9
- 26R. Seuntjens 6.9
- 10M. Mahi ▼ 61' 6.3
Dự bị 11
- 23P. Brittijn ▲ 61' 6.6
- 4M. Willemsen ▲ 72' 6.9
- 39N. Kaninda ▲ 76' 6.2
- 19Blnd Hassan ⚽ ▲ 76' 7.5
- 38D. Eijken
- 1T. Wieggers
- 6L. Kaak
- 34A. Yadir
- 12S. Kremers
- 2S. Saarinen
- 29T. Grotenhuis
Thống kê
02⚑5
⚑710
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm11
2Trúng đích4
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
365Chuyền bóng481
244Chuyền chính xác354
67%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
40Trận đấu49
35Ghi được91
87Thủng lưới70
0.88Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn32
20Hiệp hai43