Jong Utrecht vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 2-3 De Graafschap tại Eerste Divisie, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 5, De Graafschap thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 19
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- LLLLW De Graafschap
- 6' 0-1 I. El Kadiri · B. Boersma
- 9' 0-2 B. Boersma
- 37' J. van de Haar · O. Agougil 1-2
- 39' Jason Meerstadt
- HT1-2
- 46' Rowan Besselink
- 46' ▲ M. Jensen ▼ M. Jonathans
- 57' ▲ L. Schoppema ▼ K. Symons
- 57' ▲ D. Theodoridis ▼ B. Boersma
- 62' ▲ N. Dundas ▼ J. van de Haar
- 67' ▲ J. Simons ▼ I. El Kadiri
- 67' ▲ F. de Jong ▼ O. Raterink
- 73' ▲ N. Viereck ▼ R. El Arguioui
- 73' ▲ T. den Boggende ▼ J. Mukeh
- 79' Tijn den Boggende
- 82' ▲ S. Ebite ▼ Z. Iqbal
- 85' ▲ T. Kok ▼ A. van der Heide
- 85' 1-3 A. van der Heide
- 90' N. Dundas · O. Agougil 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Eppink 5.6
- 2M. Ghaddari 7.3
- 3W. Kooy 6.6
- 14J. Mukeh ▼ 73' 6.6
- 5V. Plantinga 6.5
- 6Z. Iqbal ▼ 82' 7.5
- 8O. Agougil ⇢2 8.3
- 7M. Jonathans ▼ 46' 6.3
- 10R. El Arguioui ▼ 73' 6.6
- 11E. Demircan 6.6
- 9J. van de Haar ⚽ ▼ 62' 7.9
Dự bị 10
- 31J. Eversen
- 32M. Tsankov
- 12S. van der Wegen
- 13N. Viereck ▲ 73' 6.3
- 16T. den Boggende ▲ 73' 6.3
- 17M. Jensen ▲ 46' 6.5
- 18J. Sneijder
- 19S. Ebite ▲ 82' 6.3
- 20N. Dundas ⚽ ▲ 62' 7.7
- 21L. Edhart
- 1T. Wieggers 7.9
- 4O. Raterink ▼ 67' 6.9
- 3R. Besselink 7.2
- 18S. Bultman 6.7
- 21K. Symons ▼ 57' 6.2
- 24J. Meerstadt 6.7
- 10R. Niemeijer 6.3
- 8T. Gijselhart 6.6
- 26A. van der Heide ⚽ ▼ 85' 7.2
- 28B. Boersma ⚽ ⇢ ▼ 57' 7.0
- 11I. El Kadiri ⚽ ▼ 67' 7.6
Dự bị 11
- 12S. Kremers
- 25R. Jonkers
- 5L. Schoppema ▲ 57' 6.2
- 6M. Smits
- 7J. Simons ▲ 67' 6.2
- 9D. Theodoridis ▲ 57' 6.0
- 15T. Kok ▲ 85' 6.2
- 20T. Braem
- 22F. de Jong ▲ 67' 6.9
- 32S. Broker
- 38D. Eijken
Thống kê
01⚑5
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm12
8Trúng đích6
11Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi24
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
458Chuyền bóng370
373Chuyền chính xác288
81%Chính xác chuyền78%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu44
61Ghi được88
66Thủng lưới74
1.49Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai47