De Graafschap
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Utrecht

De Graafschap vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-2 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 5, Jong Utrecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LLLDW Jong Utrecht
  1. 11' L. Kaak S. Wevers
  2. 44' S. Bisselink · T. van Gilst 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' I. El Kadiri S. Bisselink
  5. 46' M. Willemsen L. Schoppema
  6. 46' G. Yah R. El Arguioui
  7. 56' Joran Hardeman
  8. 66' 1-1 E. Schlichting · M. Ghaddari
  9. 68' Anthony Descotte
  10. 68' 1-2 A. Descotte · E. Schlichting
  11. 69' M. Mahi R. Seuntjens
  12. 75' T. den Boggende A. Descotte
  13. 77' G. Büttner T. van Gilst
  14. 81' M. Mahi11m 2-2
  15. 82' M. Akkerman J. Mukeh
  16. 82' B. Hardley L. Edhart
  17. 87' A. Boumenjal E. Schlichting
  18. FT2-2

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 16T. Wieggers 6.9
  2. 22Jeffry Fortes 6.5
  3. 14J. Hardeman 7.3
  4. 20R. Hillen 6.9
  5. 5L. Schoppema ▼ 46' 6.6
  6. 42S. Wevers ▼ 11' 6.9
  7. 26R. Seuntjens ▼ 69' 6.6
  8. 8D. Warmerdam 6.3
  9. 31S. Bisselink ▼ 46' 7.2
  10. 15J. van de Haar 6.3
  11. 7T. van Gilst ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 6L. Kaak ▲ 11' 7.3
  2. 30I. El Kadiri ▲ 46' 6.9
  3. 4M. Willemsen ▲ 46' 6.5
  4. 10M. Mahi ▲ 69' 7.5
  5. 2G. Büttner ▲ 77' 6.3
  6. 9Y. Eduardo
  7. 34A. Yadir
  8. 25R. Jonkers
  9. 12S. Kremers
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1T. de Graaff 6.9
  2. 2M. Ghaddari 6.9
  3. 3W. Kooy 7.2
  4. 14J. Mukeh ▼ 82' 6.7
  5. 5J. van Riel 6.2
  6. 6S. Andersen 7.2
  7. 8I. Jenner 6.3
  8. 7E. Schlichting ▼ 87' 7.6
  9. 10R. El Arguioui ▼ 46' 6.6
  10. 11L. Edhart ▼ 82' 6.9
  11. 9A. Descotte ▼ 75' 7.3

Dự bị 12

  1. 18G. Yah ▲ 46' 7.0
  2. 19T. den Boggende ▲ 75' 6.9
  3. 17M. Akkerman ▲ 82' 6.3
  4. 24B. Hardley ▲ 82' 6.7
  5. 15A. Boumenjal ▲ 87'
  6. 20S. van der Wegen
  7. 22S. Dris
  8. 31A. Dithmer
  9. 12R. van Hees
  10. 23N. Viereck
  11. 16N. Dundas
  12. 21G. Charalampoglou

Thống kê

014
310
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm13
5Trúng đích6
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị7
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
407Chuyền bóng457
322Chuyền chính xác355
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu40
91Ghi được35
70Thủng lưới87
1.86Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu