Jong Utrecht vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 5, De Graafschap thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Trọng tài
- M. Vos
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- LLLLW De Graafschap
- 25' A. Oehlers · C. Mamengi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Korte ▼ S. de Jong
- 58' 1-1 R. Hillen
- 60' ▲ O. van Eldik ▼ R. Shein
- 70' ▲ G. Felicia ▼ A. Oehlers
- 70' ▲ J. Valencia ▼ B. Önal
- 79' ▲ D. Haen ▼ C. Benschop
- 86' ▲ H. Bouihrouchane ▼ C. Neghli
- 89' ▲ A. Boumenjal ▼ M. Rijks
- FT1-1
Đội hình
- 1F. de Keijzer 7.5
- 2J. Eersteling 5.9
- 3R. Kluivert 7.2
- 14C. Mamengi ⇢ 8.0
- 5Y. Leliendal 6.6
- 8R. Shein ▼ 60' 6.9
- 6Y. Ikeshita 6.6
- 11D. Sanches Fernandes 6.3
- 7E. Reijnders 6.3
- 9A. Oehlers ⚽ ▼ 70' 7.0
- 10M. Rijks ▼ 89' 6.5
Dự bị 10
- 18O. van Eldik ▲ 60' 6.2
- 17G. Felicia ▲ 70' 6.7
- 21A. Boumenjal ▲ 89'
- 31J. Steins
- 24D. Timber
- 16K. Gadellaa
- 15J. Vertrouwd
- 22I. Jenner
- 12J. Rawlins
- 19D. Versluis
- 1H. Jurjus 6.7
- 27R. Schouten 7.2
- 22Jeffry Fortes 7.7
- 20R. Hillen ⚽ 7.5
- 28A. Büttner 8.2
- 23P. Brittijn 7.3
- 10S. de Jong ▼ 46' 6.3
- 14C. Neghli ▼ 86' 7.0
- 24M. Kaandorp 7.2
- 33B. Önal ▼ 70' 6.5
- 35C. Benschop ▼ 79' 6.6
Dự bị 11
- 11G. Korte ▲ 46' 6.6
- 21J. Valencia ▲ 70' 6.9
- 17D. Haen ▲ 79' 6.7
- 18H. Bouihrouchane ▲ 86' 6.7
- 6L. Kaak
- 5R. Baas
- 4X. Schenk
- 16T. Wieggers
- 32M. Bakker
- 9D. Gravenberch
- 31S. Bisselink
Thống kê
00⚑3
⚑700
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm18
3Trúng đích6
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
3Phạt góc7
4Việt vị5
10Phạm lỗi6
4Cứu thua2
349Chuyền bóng491
241Chuyền chính xác408
69%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu48
44Ghi được83
69Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn32
19Hiệp hai45