Jong Utrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
De Graafschap

Jong Utrecht vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 2-0 De Graafschap tại Eerste Divisie, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 5, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 16
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
LLLLW De Graafschap
  1. 28' T. Augustinus-Jensen · M. Rijks 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Hardley J. Mukeh
  4. 59' D. Haen S. Colyn
  5. 63' N. Bukala O. van Eldik
  6. 63' E. Schlichting A. Blake
  7. 65' Emil Rohd Schlichting
  8. 71' J. van de Haar M. Rijks
  9. 71' T. van Gilst B. Önal
  10. 71' A. Yadir G. Büttner
  11. 71' S. Wevers L. Kaak
  12. 84' A. Boumenjal T. Augustinus-Jensen
  13. 86' H. Doğan D. Flakus Bosilj
  14. 90'+4 J. van de Haar · E. Schlichting 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1K. Gadellaa 6.7
  2. 2R. van Hees 7.2
  3. 3W. Kooy 6.9
  4. 14J. Mukeh ▼ 46' 6.6
  5. 5N. Held 6.9
  6. 10S. van der Wegen 6.3
  7. 6S. Andersen 7.5
  8. 8O. van Eldik ▼ 63' 6.2
  9. 7A. Blake ▼ 63' 6.9
  10. 9M. Rijks ▼ 71' 6.7
  11. 11T. Augustinus-Jensen ▼ 84' 7.3

Dự bị 11

  1. 24B. Hardley ▲ 46' 6.7
  2. 16N. Bukala ▲ 63' 6.7
  3. 17E. Schlichting ▲ 63' 7.3
  4. 19J. van de Haar ▲ 71' 7.3
  5. 12A. Boumenjal ▲ 84' 6.5
  6. 21A. Oehlers
  7. 25G. Yah
  8. 20R. El Arguioui
  9. 23N. Viereck
  10. 31D. Remie
  11. 18L. Edhart
De Graafschap Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Vreman
  1. 1M. Bakker 7.2
  2. 22Jeffry Fortes 7.3
  3. 3J. Lammers 6.6
  4. 4X. Schenk 6.9
  5. 28A. Büttner 7.3
  6. 6L. Kaak ▼ 71' 6.6
  7. 18G. Büttner ▼ 71' 6.9
  8. 11S. Colyn ▼ 59' 6.3
  9. 23P. Brittijn 6.9
  10. 33B. Önal ▼ 71' 6.9
  11. 7D. Flakus Bosilj ▼ 86' 7.2

Dự bị 12

  1. 9D. Haen ▲ 59' 6.7
  2. 30T. van Gilst ▲ 71' 6.3
  3. 34A. Yadir ▲ 71' 6.6
  4. 42S. Wevers ▲ 71' 6.2
  5. 19H. Doğan ▲ 86' 6.9
  6. 26Blnd Hassan
  7. 16T. Wieggers
  8. 25L. Schoppema
  9. 35T. Jansen
  10. 14J. Hardeman
  11. 17E. Raterink
  12. 24M. Willemsen

Thống kê

016
500
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm12
6Trúng đích1
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc5
4Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
363Chuyền bóng513
229Chuyền chính xác391
63%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu47
36Ghi được75
86Thủng lưới67
0.84Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu