Jong Utrecht
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
De Graafschap

Jong Utrecht vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 20 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 5, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Trọng tài
L. Cantineau
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
LLLLW De Graafschap
  1. 34' 0-1 G. Korte · H. Acheffay
  2. 39' Yuya Ikeshita
  3. HT0-1
  4. 56' A. Sellouf M. Mallahi
  5. 64' A. Lottin D. van den Berg
  6. 64' M. Rijks G. Çulhacı
  7. 73' P. Brittijn J. Opoku
  8. 73' J. Vergara Berrio G. Korte
  9. 76' D. Gravenberch D. Haen
  10. 78' Danzell Gravenberch
  11. 82' D. Sanches Fernandes K. van den Hoek
  12. 84' Hicham Acheffay
  13. 85' M. Kaandorp H. Acheffay
  14. 89' 0-2 D. Gravenberch · J. Lelieveld
  15. FT0-2

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1K. Gadellaa 6.6
  2. 5G. Çulhacı ▼ 64' 6.5
  3. 3R. Kluivert 7.5
  4. 2J. Eersteling 7.3
  5. 11D. van der Kust 6.5
  6. 14K. van den Hoek ▼ 82' 6.9
  7. 8D. van den Berg ▼ 64' 6.3
  8. 10R. El Azrak 7.2
  9. 6Y. Ikeshita 6.3
  10. 9N. Venema 6.3
  11. 7M. Mallahi ▼ 56' 6.7

Dự bị 9

  1. 21A. Sellouf ▲ 56' 6.9
  2. 17A. Lottin ▲ 64' 6.9
  3. 19M. Rijks ▲ 64' 6.3
  4. 20D. Sanches Fernandes ▲ 82' 6.7
  5. 18I. Bonsu
  6. 12R. Huizing
  7. 15J. Mukeh
  8. 22D. Timber
  9. 16J. Ruijgrok
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Robbemond
  1. 1H. Jurjus 6.9
  2. 21Jeffry Fortes 7.3
  3. 4T. van de Pavert 7.2
  4. 5R. Baas 7.3
  5. 3J. van Heertum 7.3
  6. 2J. Lelieveld 8.2
  7. 18J. Opoku ▼ 73' 6.5
  8. 8J. Schuurman 6.6
  9. 11G. Korte ▼ 73' 7.5
  10. 7H. Acheffay ▼ 85' 8.0
  11. 22D. Haen ▼ 76' 6.6

Dự bị 12

  1. 23P. Brittijn ▲ 73' 6.6
  2. 43J. Vergara Berrio ▲ 73' 5.9
  3. 9D. Gravenberch ▲ 76' 7.2
  4. 24M. Kaandorp ▲ 85' 6.3
  5. 26E. Wenting
  6. 27T. Kleinpenning
  7. 17M. Hilderink
  8. 48T. Wieggers
  9. 16N. van den Dam
  10. 14C. Neghli
  11. 28H. Bouihrouchane
  12. 19R. Dekker

Thống kê

015
620
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
1Trúng đích6
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
402Chuyền bóng455
303Chuyền chính xác349
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu47
49Ghi được70
77Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu