De Graafschap
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Utrecht

De Graafschap vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-2 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 5, Jong Utrecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 8
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
J. van der Laan
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LLLDW Jong Utrecht
  1. 25' Davy van den Berg
  2. 39' R. Dekker · J. Konings 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Rijks M. Mallahi
  5. 51' 1-1 Jeffry Fortesphản lưới
  6. 56' J. Eersteling S. Mokono
  7. 67' D. Haen J. Konings
  8. 67' P. Brittijn H. Acheffay
  9. 68' E. Maddy R. El Azrak
  10. 74' Rick Dekker
  11. 81' C. Neghli G. Korte
  12. 81' J. Opoku E. Lieftink
  13. 84' J. Mukeh N. Venema
  14. 84' D. Sanches Fernandes G. Çulhacı
  15. 87' 1-2 D. Sanches Fernandes · J. Mukeh
  16. 90'+1 Djevencio van der Kust
  17. 90'+5 P. Brittijn · H. Jurjus 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Robbemond
  1. 1H. Jurjus 6.3
  2. 21Jeffry Fortes 6.9
  3. 5R. Baas 6.9
  4. 3J. van Heertum 7.3
  5. 2J. Lelieveld 6.2
  6. 19R. Dekker 7.7
  7. 6E. Lieftink ▼ 81' 6.6
  8. 8J. Schuurman 7.9
  9. 11G. Korte ▼ 81' 6.9
  10. 25J. Konings ▼ 67' 6.7
  11. 7H. Acheffay ▼ 67' 6.2

Dự bị 10

  1. 22D. Haen ▲ 67' 7.2
  2. 23P. Brittijn ▲ 67' 7.2
  3. 14C. Neghli ▲ 81' 6.7
  4. 18J. Opoku ▲ 81' 6.6
  5. 16N. van den Dam
  6. 26E. Wenting
  7. 17M. Hilderink
  8. 27T. Kleinpenning
  9. 48T. Wieggers
  10. 43J. Vergara Berrio
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Kalezić
  1. 1F. de Keijzer 7.7
  2. 8G. Çulhacı ▼ 84' 6.7
  3. 2S. Mokono ▼ 56' 6.9
  4. 5D. van der Kust 6.5
  5. 3R. Meissen 7.2
  6. 14K. van den Hoek 6.9
  7. 10D. van den Berg 7.2
  8. 11R. El Azrak ▼ 68' 6.3
  9. 6Y. Ikeshita 6.3
  10. 9N. Venema ▼ 84' 6.7
  11. 7M. Mallahi ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 20M. Rijks ▲ 46' 6.3
  2. 12J. Eersteling ▲ 56' 6.6
  3. 17E. Maddy ▲ 68' 6.3
  4. 15J. Mukeh ▲ 84' 6.9
  5. 22D. Sanches Fernandes ▲ 84' 7.3
  6. 21O. Alou
  7. 19B. Kahfi
  8. 18I. Bonsu
  9. 16J. Houweling

Thống kê

019
020
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm6
8Trúng đích2
7Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
9Phạt góc0
4Việt vị4
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
550Chuyền bóng323
426Chuyền chính xác216
77%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu43
70Ghi được49
55Thủng lưới77
1.49Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu