Dordrecht vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 7, hòa 2, Helmond Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- M-Scores Stadion, Dordrecht
- Phong độ
- DLLLL Dordrecht
- LDLWW Helmond Sport
- 12' Brian Koglin
- HT0-0
- 46' ▲ N. Rossi ▼ L. Codutti
- 47' A. Darelas 1-0
- 59' ▲ L. Bajrami ▼ O. Zimuangana
- 59' ▲ A. Leipold ▼ M. Lukowicz
- 60' ▲ M. Vetkal ▼ S. Bae
- 61' ▲ N. Venema ▼ J. de Bie
- 68' Dennis Vos
- 69' ▲ J. Ogenia ▼ S. Dekkers
- 69' ▲ M. Ludwig ▼ D. Geerts
- 71' Menno Bergsen
- 72' Y. M'Bemba11m 2-0
- 73' ▲ J. van Aken ▼ D. Yoon
- 84' ▲ R. van Asten ▼ S. Carrillo
- 85' N. Venema · S. Valk 3-0
- 86' ▲ N. Makanza ▼ T. Essakkati
- FT3-0
Đội hình
- 63C. Biai 7.3
- 3S. Valk ⇢ 8.5
- 15Y. M'Bemba ⚽ 7.9
- 25J. Plug 7.9
- 20D. Yoon ▼ 73' 7.2
- 16S. Bae ▼ 60' 6.9
- 8L. Sunderland 7.5
- 28L. Codutti ▼ 46' 6.5
- 22A. Darelas ⚽ 8.2
- 9S. Carrillo ▼ 84' 6.7
- 59J. de Bie ▼ 61' 6.3
Dự bị 11
- 1T. Coremans
- 2J. van Aken ▲ 73' 6.5
- 7N. Venema ⚽ ▲ 61' 7.7
- 10J. van der Sluijs
- 11M. Afaker
- 13T. Artic
- 14J. Pynadath
- 18R. van Asten ▲ 84' 6.5
- 21M. Vetkal ▲ 60' 6.9
- 24G. Huitzing
- 29N. Rossi ▲ 46' 7.0
- 1M. Bergsen 7.0
- 3F. Van Den Eynden 6.3
- 4B. Koglin 6.7
- 28D. Vos 5.9
- 20S. Dekkers ▼ 69' 6.9
- 47D. Geerts ▼ 69' 7.2
- 22A. Dizdarevic 6.7
- 5T. Poll 6.0
- 29O. Zimuangana ▼ 59' 6.0
- 16M. Lukowicz ▼ 59' 6.3
- 34T. Essakkati ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 23K. Aben
- 21H. Wentges
- 27A. Absalem
- 2J. Ogenia ▲ 69' 6.3
- 48R. van Bree
- 41J. Geerts
- 19H. Ingason
- 6M. Ludwig ▲ 69' 6.5
- 26N. Makanza ▲ 86'
- 9L. Bajrami ▲ 59' 6.2
- 44J. Janssen
- 36A. Leipold ▲ 59' 6.3
Thống kê
00⚑7
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc1
7Việt vị2
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
483Chuyền bóng377
406Chuyền chính xác286
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu42
51Ghi được45
75Thủng lưới68
1.21Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai23