Helmond Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dordrecht

Helmond Sport vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 23 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 1, hòa 2, Dordrecht thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
DLLLL Dordrecht
  1. 2' Mathis Suray
  2. 26' Enrik Ostrc
  3. 29' Rocco Robert Shein
  4. 45' M. Mallahi · P. Krätschmer 1-0
  5. HT1-0
  6. 47' 1-1 I. Bronkhorst · M. Suray
  7. 75' Flor Van Den Eynden
  8. 75' A. Van Keilegom J. Amuzu
  9. 75' A. van den Hurk H. Lorentzen
  10. 75' S. ’t Zand A. Segecic
  11. 82' D. van Vianen R. Shein
  12. FT1-1

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 7.2
  2. 2B. van Vlerken 7.2
  3. 3F. Van Den Eynden 7.9
  4. 4P. Krätschmer 7.3
  5. 24J. Schroijen 7.0
  6. 19G. Botos 6.6
  7. 20E. Ostrc 7.0
  8. 14M. Mallahi 7.6
  9. 8H. Lorentzen ▼ 75' 7.2
  10. 7J. Amuzu ▼ 75' 7.0
  11. 9M. Kaars 6.7

Dự bị 11

  1. 10A. Van Keilegom ▲ 75' 6.3
  2. 39A. van den Hurk ▲ 75' 6.7
  3. 30G. Çulhacı
  4. 29M. Chacón
  5. 12N. Rottiers
  6. 11P. van Ooijen
  7. 21R. Mantel
  8. 6M. Ludwig
  9. 23R. ten Hove
  10. 28M. Kreekels
  11. 27L. Vankerkhoven
Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Plogmann 7.2
  2. 14I. Bronkhorst 8.6
  3. 24B. Smolarczyk 7.2
  4. 3J. van der Avert 7.2
  5. 5J. Hilton 6.5
  6. 21R. Shein ▼ 82' 7.2
  7. 10J. Schuurman 7.2
  8. 16A. Segecic ▼ 75' 6.9
  9. 20M. Suray 7.2
  10. 40I. Sebaoui 7.2
  11. 9R. Kriwak 6.3

Dự bị 11

  1. 22S. ’t Zand ▲ 75' 6.9
  2. 26D. van Vianen ▲ 82' 6.6
  3. 31T. Doornbusch
  4. 17K. Osundina
  5. 28Elso Brito
  6. 18J. Owusu
  7. 29J. de Bie
  8. 2A. Aberkane
  9. 12R. van Gogh
  10. 6T. Receveur
  11. 13T. Baltussen

Thống kê

028
820
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm14
6Trúng đích3
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
8Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
365Chuyền bóng403
299Chuyền chính xác321
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu49
56Ghi được93
64Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu