Helmond Sport
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dordrecht

Helmond Sport vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 0-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 1, hòa 2, Dordrecht thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
DLLLL Dordrecht
  1. 2' 0-1 J. Slory · D. Haen
  2. 10' Alen Dizdarević
  3. 37' Reda Akmum
  4. HT0-1
  5. 46' T. Golliard E. Ostrc
  6. 46' J. van der Sluijs M. Afaker
  7. 57' Daniel van Vianen
  8. 59' O. Zimuangana T. Essakkati
  9. 73' S. Dekkers T. Pachonik
  10. 73' J. Ogenia L. Daneels
  11. 80' H. Ingason A. Dizdarević
  12. 81' Devin Haen
  13. 82' L. Sunderland G. Parlanti
  14. 83' S. Valk D. Haen
  15. 83' T. Sanne J. Slory
  16. 90'+2 K. Tabiri J. Schuurman
  17. FT0-1

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Bogers
  1. 1W. van der Steen 7.3
  2. 2T. Pachonik ▼ 73' 6.5
  3. 4R. Halhal 7.2
  4. 5J. Scholz 7.7
  5. 17B. Van Hove 6.7
  6. 22A. Dizdarević ▼ 80' 7.0
  7. 8E. Ostrc ▼ 46' 6.3
  8. 32T. Essakkati ▼ 59' 7.2
  9. 47A. Doudah 7.2
  10. 39A. van den Hurk 6.5
  11. 11L. Daneels ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 10T. Golliard ▲ 46' 7.2
  2. 29O. Zimuangana ▲ 59' 6.7
  3. 41S. Dekkers ▲ 73' 6.6
  4. 12J. Ogenia ▲ 73' 7.2
  5. 19H. Ingason ▲ 80' 7.2
  6. 21T. Hendriks
  7. 23K. Aben
  8. 52A. Van Himbeeck
  9. 7S. Bisselink
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Boel
  1. 63Celton Biai 9.3
  2. 16L. Seydoux 7.5
  3. 15Y. M'Bemba 7.0
  4. 17R. Akmum 7.0
  5. 5J. Hilton 6.3
  6. 6D. van Vianen 6.7
  7. 10J. Schuurman ▼ 90' 6.9
  8. 8G. Parlanti ▼ 82' 7.6
  9. 23M. Afaker ▼ 46' 6.5
  10. 9D. Haen ▼ 83' 7.2
  11. 28J. Slory ▼ 83' 7.2

Dự bị 12

  1. 20J. van der Sluijs ▲ 46' 7.6
  2. 21L. Sunderland ▲ 82' 6.3
  3. 3S. Valk ▲ 83' 6.6
  4. 19T. Sanne ▲ 83' 6.7
  5. 12K. Tabiri ▲ 90'
  6. 27J. Ezeb
  7. 29J. Smolarczyk
  8. 11J. Pynadath
  9. 13T. Baltussen
  10. 26T. van Ramshorst
  11. 24Igor
  12. 2L. Codutti

Thống kê

018
230
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
7Trúng đích4
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc2
16Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
485Chuyền bóng310
387Chuyền chính xác219
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu51
61Ghi được93
74Thủng lưới72
1.36Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu