Helmond Sport
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dordrecht

Helmond Sport vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 7 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 1, hòa 2, Dordrecht thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
SolarUnie Stadion, Helmond
Trọng tài
R. Vereijken
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
DLLLL Dordrecht
  1. 5' I. Breugelmans J. Houttequiet
  2. HT0-0
  3. 58' C. Conteh J. Schuurman
  4. 59' 0-1 C. Conteh · S. Meijer
  5. 61' I. Breugelmans · S. Vereijken 1-1
  6. 65' Gaetan Bosiers
  7. 72' J. Hendrikx A. Van Keilegom
  8. 74' Alessio Miceli
  9. 74' K. Vermeulen M. Suray
  10. 84' 1-2 S. Meijer
  11. 86' S. N'Diaye A. Miceli
  12. FT1-2

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1M. Havekotte 7.2
  2. 4R. van der Meer 6.9
  3. 5D. van der Sluijs 6.9
  4. 44B. Reith 6.9
  5. 20P. Fosu-Mensah 7.0
  6. 8J. Van Landschoot 6.6
  7. 33G. Bosiers 7.5
  8. 15S. Vereijken 7.3
  9. 11J. Houttequiet ▼ 5'
  10. 24D. Seys 6.3
  11. 10A. Van Keilegom ▼ 72' 6.2

Dự bị 4

  1. 2I. Breugelmans ▲ 5' 6.9
  2. 23J. Hendrikx ▲ 72' 6.5
  3. 22A. Azmi
  4. 14K. Bukusu
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 6.9
  2. 21T. van Huizen 6.9
  3. 2R. Mannes 6.6
  4. 14J. van der Avert 6.9
  5. 7J. Schuurman ▼ 58' 6.7
  6. 8Pascu 6.9
  7. 4A. Miceli ▼ 86' 7.2
  8. 24A. El Azzouzi 7.0
  9. 20M. Suray ▼ 74' 6.9
  10. 9S. Meijer 7.9
  11. 27J. Donkor 7.2

Dự bị 7

  1. 19C. Conteh ▲ 58' 7.3
  2. 22K. Vermeulen ▲ 74' 6.9
  3. 16S. N'Diaye ▲ 86' 6.9
  4. 31J. Koorevaar
  5. 10T. Hölscher
  6. 5B. Vliet
  7. 18J. Wielzen

Thống kê

014
210
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
4Trúng đích8
6Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị2
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
500Chuyền bóng452
425Chuyền chính xác370
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu43
48Ghi được56
83Thủng lưới87
1.12Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu