Helmond Sport
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Dordrecht

Helmond Sport vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 1, hòa 2, Dordrecht thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
DLLLL Dordrecht
  1. 11' Flor Van Den Eynden
  2. 26' P. Llonch · N. Makanza 1-0
  3. 37' Senne Vugts
  4. 44' Seung-gyun Bae
  5. HT1-0
  6. 46' N. Venema S. Carrillo
  7. 46' M. Afaker N. Rossi
  8. 58' André Leipold
  9. 63' J. Ogenia A. Leipold
  10. 66' Jurre van Aken
  11. 67' J. van der Sluijs M. Vetkal
  12. 67' Y. M'Bemba L. Woudenberg
  13. 71' Joep van der Sluijs
  14. 73' H. Ingason T. Essakkati
  15. 75' 1-1 Y. Eduardo · N. Venema
  16. 79' 1-2 J. van Aken · N. Venema
  17. 86' B. Koglin A. Et Taibi
  18. 86' L. Semic P. Llonch
  19. 87' M. Lukowicz T. Poll
  20. FT1-2

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 6.2
  2. 24A. Et Taibi ▼ 86' 6.9
  3. 3F. Van Den Eynden 6.9
  4. 28D. Vos 5.9
  5. 5T. Poll ▼ 87' 7.0
  6. 36A. Leipold ▼ 63' 6.2
  7. 8P. Llonch ▼ 86' 7.9
  8. 26N. Makanza 6.9
  9. 34T. Essakkati ▼ 73' 7.2
  10. 11L. Daneels 6.7
  11. 9L. Bajrami 6.9

Dự bị 11

  1. 23K. Aben
  2. 21H. Wentges
  3. 4B. Koglin ▲ 86' 6.9
  4. 2J. Ogenia ▲ 63' 5.9
  5. 17L. Semic ▲ 86' 6.7
  6. 22A. Dizdarevic
  7. 41J. Geerts
  8. 47D. Geerts
  9. 19H. Ingason ▲ 73' 6.2
  10. 6M. Ludwig
  11. 16M. Lukowicz ▲ 87' 6.3
Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dirk Kuijt
  1. 63C. Biai 6.5
  2. 2J. van Aken 7.6
  3. 4A. Drakpe 6.9
  4. 23L. Woudenberg ▼ 67' 7.2
  5. 5J. Hilton 6.7
  6. 25S. Vugts 6.6
  7. 21M. Vetkal ▼ 67' 6.9
  8. 9S. Carrillo ▼ 46' 6.5
  9. 16S. Bae 6.6
  10. 29N. Rossi ▼ 46' 6.7
  11. 46Y. Eduardo 5.6

Dự bị 12

  1. 1T. Coremans
  2. 7N. Venema ▲ 46' 6.9
  3. 8L. Sunderland
  4. 10J. van der Sluijs ▲ 67' 6.7
  5. 11M. Afaker ▲ 46' 6.6
  6. 15Y. M'Bemba ▲ 67' 6.7
  7. 14J. Pynadath
  8. 17T. Joe
  9. 24G. Huitzing
  10. 28L. Codutti
  11. 70M. Malasomma
  12. 77S. Verdonk

Thống kê

0211
540
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm10
3Trúng đích4
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
11Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
370Chuyền bóng340
279Chuyền chính xác252
75%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu42
45Ghi được51
68Thủng lưới75
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu